kohms

[Mỹ]/kəʊm/
[Anh]/koʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.kilôhm

Cụm từ & Cách kết hợp

kohm meter

đồng hồ đo kohm

kohm resistor

điện trở kohm

kohm scale

thang đo kohm

kohm value

giá trị kohm

1 kohm

1 kohm

10 kohm

10 kohm

100 kohm

100 kohm

kohm circuit

mạch kohm

kohm range

dải kohm

kohm test

thử nghiệm kohm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay