kohm meter
đồng hồ đo kohm
kohm resistor
điện trở kohm
kohm scale
thang đo kohm
kohm value
giá trị kohm
1 kohm
1 kohm
10 kohm
10 kohm
100 kohm
100 kohm
kohm circuit
mạch kohm
kohm range
dải kohm
kohm test
thử nghiệm kohm
kohm meter
đồng hồ đo kohm
kohm resistor
điện trở kohm
kohm scale
thang đo kohm
kohm value
giá trị kohm
1 kohm
1 kohm
10 kohm
10 kohm
100 kohm
100 kohm
kohm circuit
mạch kohm
kohm range
dải kohm
kohm test
thử nghiệm kohm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay