koopmans

[Mỹ]/ˈkuːpməns/
[Anh]/ˈkuːpmæns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của koopman; họ; tên gia đình có nguồn gốc Hà Lan
Các dạng của từ
số nhiềukoopmanss

Cụm từ & Cách kết hợp

koopmans theory

Lý thuyết Koopmans

koopmans suggested

Koopmans đề xuất

koopmans concluded

Koopmans kết luận

according to koopmans

Theo Koopmans

koopmans proposed

Koopmans đề xuất

koopmans found

Koopmans phát hiện

koopmans argued

Koopmans lập luận

koopmans showed

Koopmans chỉ ra

koopmans explained

Koopmans giải thích

koopmans mentioned

Koopmans đề cập

Câu ví dụ

koopmans published his groundbreaking research on economic theory last year.

Koopmans đã công bố nghiên cứu đột phá của ông về lý thuyết kinh tế vào năm ngoái.

professor koopmans delivered an inspiring lecture at the international conference.

Giáo sư Koopmans đã trình bày một bài giảng truyền cảm hứng tại hội nghị quốc tế.

the koopmans model has been widely cited in recent scientific literature.

Mô hình Koopmans đã được trích dẫn rộng rãi trong các tài liệu khoa học gần đây.

koopmans' theory revolutionized our understanding of optimization problems.

Lý thuyết của Koopmans đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các bài toán tối ưu.

many graduate students admire koopmans for his exceptional contributions to mathematics.

Nhiều sinh viên sau đại học ngưỡng mộ Koopmans vì những đóng góp đặc biệt của ông cho toán học.

the koopmans algorithm has become standard practice in computational physics.

Thuật toán Koopmans đã trở thành thực hành tiêu chuẩn trong vật lý tính toán.

koopmans received the prestigious award for his outstanding academic achievements.

Koopmans đã nhận được giải thưởng danh giá vì những thành tựu học thuật xuất sắc của ông.

researchers around the world continue to build upon koopmans' foundational work.

Các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới tiếp tục xây dựng dựa trên công trình nền tảng của Koopmans.

the university established a research chair in honor of koopmans' legacy.

Trường đại học đã thiết lập một ghế nghiên cứu để vinh danh di sản của Koopmans.

koopmans collaborated with leading scholars from various countries on this project.

Koopmans đã hợp tác với các học giả hàng đầu từ nhiều quốc gia trong dự án này.

many contemporary papers still reference koopmans' original findings.

Nhiều bài báo đương đại vẫn trích dẫn các phát hiện ban đầu của Koopmans.

koopmans' innovative methodology has influenced multiple academic disciplines.

Phương pháp đổi mới của Koopmans đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay