the korps members gathered for their annual ceremony.
Các thành viên của korps đã tập trung cho lễ kỷ niệm hàng năm của họ.
strong korps unity distinguishes this organization.
Sự đoàn kết mạnh mẽ của korps là điều làm cho tổ chức này khác biệt.
the korps tradition dates back to the nineteenth century.
Truyền thống của korps có từ thế kỷ thứ mười chín.
new recruits undergo rigorous korps training.
Các tân binh phải trải qua huấn luyện korps nghiêm ngặt.
the korps spirit binds members together across generations.
Tinh thần của korps gắn kết các thành viên qua nhiều thế hệ.
korps leadership emphasizes discipline and honor.
Lãnh đạo của korps nhấn mạnh kỷ luật và danh dự.
the korps building stands as a historic landmark.
Ngôi nhà của korps đứng đó như một di tích lịch sử.
each korps chapter maintains its own customs.
Mỗi chi hội của korps duy trì các phong tục riêng của mình.
the korps culture promotes lifelong loyalty among members.
Văn hóa của korps khuyến khích lòng trung thành suốt đời giữa các thành viên.
korps ceremonies mark important milestones in members' lives.
Các nghi lễ của korps đánh dấu những mốc quan trọng trong cuộc sống của các thành viên.
the korps magazine publishes monthly updates for all members.
Tạp chí của korps xuất bản các bản cập nhật hàng tháng cho tất cả các thành viên.
alumni maintain close ties with their korps chapter.
Các cựu sinh viên duy trì mối quan hệ thân thiết với chi hội korps của họ.
korps membership requires years of dedication and commitment.
Việc trở thành thành viên của korps đòi hỏi nhiều năm cống hiến và cam kết.
the korps members gathered for their annual ceremony.
Các thành viên của korps đã tập trung cho lễ kỷ niệm hàng năm của họ.
strong korps unity distinguishes this organization.
Sự đoàn kết mạnh mẽ của korps là điều làm cho tổ chức này khác biệt.
the korps tradition dates back to the nineteenth century.
Truyền thống của korps có từ thế kỷ thứ mười chín.
new recruits undergo rigorous korps training.
Các tân binh phải trải qua huấn luyện korps nghiêm ngặt.
the korps spirit binds members together across generations.
Tinh thần của korps gắn kết các thành viên qua nhiều thế hệ.
korps leadership emphasizes discipline and honor.
Lãnh đạo của korps nhấn mạnh kỷ luật và danh dự.
the korps building stands as a historic landmark.
Ngôi nhà của korps đứng đó như một di tích lịch sử.
each korps chapter maintains its own customs.
Mỗi chi hội của korps duy trì các phong tục riêng của mình.
the korps culture promotes lifelong loyalty among members.
Văn hóa của korps khuyến khích lòng trung thành suốt đời giữa các thành viên.
korps ceremonies mark important milestones in members' lives.
Các nghi lễ của korps đánh dấu những mốc quan trọng trong cuộc sống của các thành viên.
the korps magazine publishes monthly updates for all members.
Tạp chí của korps xuất bản các bản cập nhật hàng tháng cho tất cả các thành viên.
alumni maintain close ties with their korps chapter.
Các cựu sinh viên duy trì mối quan hệ thân thiết với chi hội korps của họ.
korps membership requires years of dedication and commitment.
Việc trở thành thành viên của korps đòi hỏi nhiều năm cống hiến và cam kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay