koy

[Mỹ]//kɔɪ//
[Anh]//kɔɪ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềukoies

Cụm từ & Cách kết hợp

let's koy

koying time

koy now

koy it

koy around

koyed out

koying around

ready to koy

koy fast

koy koy koy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay