koy

[Mỹ]//kɔɪ//
[Anh]//kɔɪ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng; đắt tiền hoặc quý giá (trong bối cảnh Campuchia)
Các dạng của từ
số nhiềukoies

Cụm từ & Cách kết hợp

let's koy

Vietnamese_translation

koying time

Vietnamese_translation

koy now

Vietnamese_translation

koy it

Vietnamese_translation

koy around

Vietnamese_translation

koyed out

Vietnamese_translation

koying around

Vietnamese_translation

ready to koy

Vietnamese_translation

koy fast

Vietnamese_translation

koy koy koy

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay