crazy krauts
Những người Đức điên rồ
sauerkraut lovers
Những người yêu thích dưa chua
kraut rock
nhạc rock kraut
kraut salad
Salad dưa chua
smart krauts
Những người Đức thông minh
funny krauts
Những người Đức hài hước
happy krauts
Những người Đức hạnh phúc
old krauts
Những người Đức già
young krauts
Những người Đức trẻ
local krauts
Những người Đức địa phương
the krauts in the garden are growing rapidly.
Những cây cải bắp trong vườn đang phát triển rất nhanh.
we made a delicious stew with the krauts.
Chúng tôi đã làm một món hầm ngon với cải bắp.
he enjoys pickled krauts as a side dish.
Anh ấy thích cải bắp muối chua làm món ăn kèm.
the krauts are ready to be harvested this fall.
Cải bắp đã sẵn sàng để thu hoạch vào mùa thu năm nay.
she learned how to cook krauts from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu cải bắp từ bà của mình.
they sell fresh krauts at the local market.
Họ bán cải bắp tươi tại chợ địa phương.
krauts can be used in various recipes.
Cải bắp có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
he prefers krauts over other vegetables.
Anh ấy thích cải bắp hơn các loại rau khác.
she added krauts to her salad for extra crunch.
Cô ấy thêm cải bắp vào salad của mình để có thêm độ giòn.
the krauts are a staple in german cuisine.
Cải bắp là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Đức.
crazy krauts
Những người Đức điên rồ
sauerkraut lovers
Những người yêu thích dưa chua
kraut rock
nhạc rock kraut
kraut salad
Salad dưa chua
smart krauts
Những người Đức thông minh
funny krauts
Những người Đức hài hước
happy krauts
Những người Đức hạnh phúc
old krauts
Những người Đức già
young krauts
Những người Đức trẻ
local krauts
Những người Đức địa phương
the krauts in the garden are growing rapidly.
Những cây cải bắp trong vườn đang phát triển rất nhanh.
we made a delicious stew with the krauts.
Chúng tôi đã làm một món hầm ngon với cải bắp.
he enjoys pickled krauts as a side dish.
Anh ấy thích cải bắp muối chua làm món ăn kèm.
the krauts are ready to be harvested this fall.
Cải bắp đã sẵn sàng để thu hoạch vào mùa thu năm nay.
she learned how to cook krauts from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu cải bắp từ bà của mình.
they sell fresh krauts at the local market.
Họ bán cải bắp tươi tại chợ địa phương.
krauts can be used in various recipes.
Cải bắp có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
he prefers krauts over other vegetables.
Anh ấy thích cải bắp hơn các loại rau khác.
she added krauts to her salad for extra crunch.
Cô ấy thêm cải bắp vào salad của mình để có thêm độ giòn.
the krauts are a staple in german cuisine.
Cải bắp là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Đức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now