| số nhiều | kronos |
the king placed the golden krono on his head during the coronation ceremony.
Vua đã đeo chiếc krono vàng lên đầu trong lễ đăng quang.
she inherited a diamond krono that had been in her family for generations.
Cô ấy thừa kế chiếc krono kim cương đã có trong gia đình cô ấy qua nhiều thế hệ.
the royal krono symbolizes the authority and power of the monarch.
Chiếc krono hoàng gia tượng trưng cho quyền lực và uy thế của vị quân chủ.
many european museums display ancient kronos from various historical periods.
Nhiều bảo tàng châu Âu trưng bày những chiếc krono cổ đại từ nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
the bishop wore a ceremonial krono during the religious procession.
Giám mục đã mặc chiếc krono nghi lễ trong đoàn rước lễ tôn giáo.
an artist's rendering showed queen elizabeth wearing the imperial state krono.
Một bản vẽ của nghệ sĩ cho thấy Nữ hoàng Elizabeth đang đeo chiếc krono quốc gia hoàng gia.
the priceless krono was carefully preserved behind bulletproof glass.
Chiếc krono vô giá được cẩn thận bảo quản sau lớp kính chống đạn.
children dressed as princes and princesses wore paper kronos at the party.
Các em nhỏ mặc trang phục hoàng tử và công nương đã đeo những chiếc krono bằng giấy tại bữa tiệc.
the crown prince received his own krono upon reaching the age of maturity.
Đại công tước nhận được chiếc krono của mình khi đạt đến tuổi trưởng thành.
the legendary krono of the ancient kingdom remained lost to this day.
Chiếc krono huyền thoại của vương quốc cổ đại vẫn còn mất tích cho đến ngày nay.
shakespeare's plays often feature magnificent kronos as symbols of royalty.
Các vở kịch của Shakespeare thường có những chiếc krono lộng lẫy như biểu tượng của hoàng gia.
the jeweler crafted an exquisite krono using traditional techniques.
Người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc krono tinh xảo bằng các kỹ thuật truyền thống.
the king placed the golden krono on his head during the coronation ceremony.
Vua đã đeo chiếc krono vàng lên đầu trong lễ đăng quang.
she inherited a diamond krono that had been in her family for generations.
Cô ấy thừa kế chiếc krono kim cương đã có trong gia đình cô ấy qua nhiều thế hệ.
the royal krono symbolizes the authority and power of the monarch.
Chiếc krono hoàng gia tượng trưng cho quyền lực và uy thế của vị quân chủ.
many european museums display ancient kronos from various historical periods.
Nhiều bảo tàng châu Âu trưng bày những chiếc krono cổ đại từ nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
the bishop wore a ceremonial krono during the religious procession.
Giám mục đã mặc chiếc krono nghi lễ trong đoàn rước lễ tôn giáo.
an artist's rendering showed queen elizabeth wearing the imperial state krono.
Một bản vẽ của nghệ sĩ cho thấy Nữ hoàng Elizabeth đang đeo chiếc krono quốc gia hoàng gia.
the priceless krono was carefully preserved behind bulletproof glass.
Chiếc krono vô giá được cẩn thận bảo quản sau lớp kính chống đạn.
children dressed as princes and princesses wore paper kronos at the party.
Các em nhỏ mặc trang phục hoàng tử và công nương đã đeo những chiếc krono bằng giấy tại bữa tiệc.
the crown prince received his own krono upon reaching the age of maturity.
Đại công tước nhận được chiếc krono của mình khi đạt đến tuổi trưởng thành.
the legendary krono of the ancient kingdom remained lost to this day.
Chiếc krono huyền thoại của vương quốc cổ đại vẫn còn mất tích cho đến ngày nay.
shakespeare's plays often feature magnificent kronos as symbols of royalty.
Các vở kịch của Shakespeare thường có những chiếc krono lộng lẫy như biểu tượng của hoàng gia.
the jeweler crafted an exquisite krono using traditional techniques.
Người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc krono tinh xảo bằng các kỹ thuật truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay