kronos

[Mỹ]/ˈkrəʊnɒs/
[Anh]/ˈkroʊnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.biến thể của Cronus trong thần thoại; titanium dioxide (Kronos)

Cụm từ & Cách kết hợp

kronos time

thời gian kronos

kronos system

hệ thống kronos

kronos software

phần mềm kronos

kronos solutions

giải pháp kronos

kronos management

quản lý kronos

kronos cloud

kronos cloud

kronos workforce

lực lượng lao động kronos

kronos analytics

phân tích kronos

kronos integration

tích hợp kronos

Câu ví dụ

kronos is often associated with time management.

kronos thường gắn liền với quản lý thời gian.

many businesses use kronos for tracking employee hours.

nhiều doanh nghiệp sử dụng kronos để theo dõi giờ làm việc của nhân viên.

kronos can help improve workforce productivity.

kronos có thể giúp cải thiện năng suất lực lượng lao động.

with kronos, scheduling shifts becomes easier.

với kronos, việc lên lịch ca làm việc trở nên dễ dàng hơn.

employees appreciate the transparency that kronos provides.

nhân viên đánh giá cao tính minh bạch mà kronos cung cấp.

kronos offers various tools for payroll processing.

kronos cung cấp nhiều công cụ để xử lý bảng lương.

using kronos can reduce administrative burdens.

việc sử dụng kronos có thể giảm bớt gánh nặng hành chính.

kronos integrates well with other hr systems.

kronos tích hợp tốt với các hệ thống quản lý nhân sự khác.

many organizations trust kronos for their timekeeping needs.

nhiều tổ chức tin tưởng kronos cho nhu cầu theo dõi thời gian của họ.

kronos provides real-time data analysis for managers.

kronos cung cấp phân tích dữ liệu thời gian thực cho người quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay