ride ktm
đi ktm
riding ktm
đi xe ktm
bought a ktm
đã mua một chiếc ktm
sell my ktm
bán chiếc ktm của tôi
ktm parts
phụ tùng ktm
ktm bike
xe máy ktm
ktm bikes
xe máy ktm
ktm rider
tay đua ktm
ktm riders
tay đua ktm
love my ktm
thích chiếc ktm của tôi
i bought a ktm motorcycle last weekend.
Tôi đã mua một chiếc xe máy KTM vào cuối tuần trước.
he rides his ktm motorcycle to work every day.
Anh ấy đi xe máy KTM đến làm việc mỗi ngày.
she is saving money for a new ktm bike.
Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe máy KTM mới.
they took the ktm motorcycle on a long road trip.
Họ đã đi xe máy KTM trên một chuyến đi đường dài.
the ktm motorcycle needs a quick oil change.
Chiếc xe máy KTM cần thay dầu nhanh chóng.
i booked a ktm service appointment for tomorrow morning.
Tôi đã đặt lịch hẹn bảo dưỡng KTM cho sáng mai.
we replaced the ktm brake pads before the race.
Chúng tôi đã thay má phanh KTM trước cuộc đua.
he ordered ktm spare parts online.
Anh ấy đã đặt mua phụ tùng KTM trực tuyến.
the ktm engine starts easily even in cold weather.
Động cơ KTM khởi động dễ dàng ngay cả khi trời lạnh.
she upgraded the ktm suspension for better handling.
Cô ấy đã nâng cấp hệ thống treo KTM để xử lý tốt hơn.
they joined a ktm racing team this season.
Họ đã tham gia một đội đua KTM mùa này.
i wore my ktm helmet and gloves for safety.
Tôi đã đội mũ bảo hiểm và đeo găng tay KTM để đảm bảo an toàn.
ride ktm
đi ktm
riding ktm
đi xe ktm
bought a ktm
đã mua một chiếc ktm
sell my ktm
bán chiếc ktm của tôi
ktm parts
phụ tùng ktm
ktm bike
xe máy ktm
ktm bikes
xe máy ktm
ktm rider
tay đua ktm
ktm riders
tay đua ktm
love my ktm
thích chiếc ktm của tôi
i bought a ktm motorcycle last weekend.
Tôi đã mua một chiếc xe máy KTM vào cuối tuần trước.
he rides his ktm motorcycle to work every day.
Anh ấy đi xe máy KTM đến làm việc mỗi ngày.
she is saving money for a new ktm bike.
Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe máy KTM mới.
they took the ktm motorcycle on a long road trip.
Họ đã đi xe máy KTM trên một chuyến đi đường dài.
the ktm motorcycle needs a quick oil change.
Chiếc xe máy KTM cần thay dầu nhanh chóng.
i booked a ktm service appointment for tomorrow morning.
Tôi đã đặt lịch hẹn bảo dưỡng KTM cho sáng mai.
we replaced the ktm brake pads before the race.
Chúng tôi đã thay má phanh KTM trước cuộc đua.
he ordered ktm spare parts online.
Anh ấy đã đặt mua phụ tùng KTM trực tuyến.
the ktm engine starts easily even in cold weather.
Động cơ KTM khởi động dễ dàng ngay cả khi trời lạnh.
she upgraded the ktm suspension for better handling.
Cô ấy đã nâng cấp hệ thống treo KTM để xử lý tốt hơn.
they joined a ktm racing team this season.
Họ đã tham gia một đội đua KTM mùa này.
i wore my ktm helmet and gloves for safety.
Tôi đã đội mũ bảo hiểm và đeo găng tay KTM để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay