kurdistanis

[Mỹ]/ˌkɜːdɪˈstɑːnɪz/
[Anh]/ˌkɜːrdɪˈstænɪz/

Dịch

n. số nhiều của Kurdistani; người từ vùng Kurdistan
adj. liên quan đến Kurdistan hoặc người dân của khu vực đó (dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

kurdistanis are

Kurdistanis là

kurdistanis speak

Kurdistanis nói

kurdistanis live

Kurdistanis sống

kurdistanis celebrate

Kurdistanis tổ chức lễ hội

kurdistanis migrated

Kurdistanis di cư

kurdistanis fighting

Kurdistanis đang chiến đấu

kurdistanis rights

Quyền của người Kurd

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay