kurds

[Mỹ]/[kɜːdz]/
[Anh]/[kɜːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một nhóm người sống chủ yếu ở Kurdistan, một khu vực trải qua các phần của Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Iran và Syria; ngôn ngữ được người Kurd nói; Kurdistan, khu vực được người Kurd sinh sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

kurds in iraq

Kurds ở Iraq

supporting kurds

Hỗ trợ người Kurd

kurds' rights

Quyền của người Kurd

the kurds fight

Người Kurd chiến đấu

helping kurds

Giúp đỡ người Kurd

kurds and syria

Người Kurd và Syria

kurdistan kurds

Người Kurd ở Kurdistan

protecting kurds

Bảo vệ người Kurd

kurds seek autonomy

Người Kurd tìm kiếm tự chủ

kurds' struggle

Chủ nghĩa của người Kurd

Câu ví dụ

the kurds are a distinct ethnic group with their own language and culture.

Dân tộc Kurd là một nhóm dân tộc riêng biệt với ngôn ngữ và văn hóa riêng của họ.

many kurds desire an independent state in the region.

Nhiều người Kurd mong muốn có một quốc gia độc lập trong khu vực.

the kurdish peshmerga forces have fought against isis.

Lực lượng Peshmerga của người Kurd đã chiến đấu chống lại ISIS.

the turkish government has historically suppressed kurdish aspirations.

Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đã đàn áp tham vọng của người Kurd một cách có hệ thống trong lịch sử.

kurdish communities often face discrimination and marginalization.

Các cộng đồng người Kurd thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và bị gạt ra ngoài lề.

the kurds primarily reside in a region spanning turkey, iraq, syria, and iran.

Người Kurd chủ yếu sinh sống tại một khu vực bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Syria và Iran.

supporting kurdish rights is a complex geopolitical issue.

Hỗ trợ quyền lợi của người Kurd là một vấn đề chính trị địa lý phức tạp.

the syrian kurdish forces control significant territory in northeastern syria.

Lực lượng người Kurd ở Syria kiểm soát một khu vực đáng kể ở phía đông bắc Syria.

kurdish refugees have fled to europe seeking asylum.

Những người tị nạn Kurd đã trốn đến châu Âu để xin tị nạn.

the kurds have a long history of struggle for self-determination.

Người Kurd có một lịch sử lâu dài đấu tranh cho tự quyết định.

several political parties represent the interests of the kurds.

Một số đảng chính trị đại diện cho lợi ích của người Kurd.

the kurds are known for their resilience and cultural identity.

Người Kurd được biết đến với sự kiên cường và bản sắc văn hóa của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay