kuwaiti

[Mỹ]/ku'weiti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Kuwait
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Kuwait, hoặc người dân của nó
Word Forms
số nhiềukuwaitis

Cụm từ & Cách kết hợp

Kuwaiti citizen

công dân Kuwait

Kuwaiti culture

văn hóa Kuwait

Câu ví dụ

Kuwaiti cuisine is known for its delicious rice dishes.

Ẩm thực Kuwait nổi tiếng với những món cơm ngon tuyệt.

Many Kuwaiti students study abroad for higher education.

Nhiều sinh viên Kuwait đi học nước ngoài để theo đuổi các chương trình đào tạo cao học.

The Kuwaiti government is investing in renewable energy sources.

Chính phủ Kuwait đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.

Kuwaiti culture values hospitality and generosity.

Văn hóa Kuwait đề cao sự hiếu khách và hào phóng.

Kuwaiti women have made significant strides in the workforce.

Phụ nữ Kuwait đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lực lượng lao động.

Kuwaiti architecture often features traditional Islamic designs.

Kiến trúc Kuwait thường có các thiết kế truyền thống Hồi giáo.

Kuwaiti oil reserves are among the largest in the world.

Các dự trữ dầu mỏ của Kuwait là một trong những lớn nhất thế giới.

Kuwaiti artists are gaining recognition on the international art scene.

Các nghệ sĩ Kuwait đang được công nhận trên thị trường nghệ thuật quốc tế.

Kuwaiti airlines offer direct flights to many destinations.

Các hãng hàng không Kuwait cung cấp các chuyến bay thẳng đến nhiều điểm đến.

The Kuwaiti royal family plays a significant role in the country's politics.

Gia đình hoàng gia Kuwait đóng vai trò quan trọng trong chính trị của đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay