kvasses

[Mỹ]/ˈkvɑːsɪz/
[Anh]/ˈkvæsɪz/

Dịch

n. một loại đồ uống lên men được làm từ bánh mì lúa mạch đen

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh kvasses

kvass tươi

homemade kvasses

kvass tự làm

traditional kvasses

kvass truyền thống

sweet kvasses

kvass ngọt

sparkling kvasses

kvass sủi

flavored kvasses

kvass có hương vị

cold kvasses

kvass lạnh

dark kvasses

kvass màu tối

light kvasses

kvass màu sáng

bubbly kvasses

kvass nhiều bọt

Câu ví dụ

kvasses are popular in eastern european countries.

Kvass phổ biến ở các nước Đông Âu.

many people enjoy drinking kvasses during summer.

Nhiều người thích uống kvass vào mùa hè.

homemade kvasses can have various flavors.

Kvass tự làm có thể có nhiều hương vị khác nhau.

kvasses are often made from bread and sugar.

Kvass thường được làm từ bánh mì và đường.

some kvasses are fermented for a unique taste.

Một số loại kvass được lên men để có hương vị độc đáo.

people often serve kvasses at summer picnics.

Người ta thường phục vụ kvass tại các buổi dã ngoại mùa hè.

kvasses can be a refreshing alternative to soda.

Kvass có thể là một sự thay thế sảng khoái cho soda.

in russia, kvasses is considered a traditional drink.

Ở Nga, kvass được coi là một loại đồ uống truyền thống.

children often love the sweet taste of kvasses.

Trẻ em thường thích vị ngọt của kvass.

kvasses can be found in many local markets.

Kvass có thể được tìm thấy ở nhiều chợ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay