| số nhiều | kwachas |
kwacha exchange rate
tỷ giá kwacha
kwacha to dollar
kwacha đổi sang đô la
kwacha appreciation
kwacha tăng giá
kwacha depreciation
kwacha giảm giá
kwacha value
giá trị kwacha
kwacha currency
tiền tệ kwacha
kwacha bills
tiền giấy kwacha
kwacha coins
tiền xu kwacha
kwacha market
thị trường kwacha
kwacha forecast
dự báo kwacha
the price of the item is 100 kwacha.
Giá của mặt hàng là 100 kwacha.
i exchanged my dollars for kwacha.
Tôi đã đổi đô la của tôi lấy kwacha.
he saved up 500 kwacha for his trip.
Anh ấy tiết kiệm được 500 kwacha cho chuyến đi của mình.
the local market accepts kwacha for purchases.
Chợ địa phương chấp nhận kwacha để mua hàng.
she found a great deal for 200 kwacha.
Cô ấy tìm thấy một món hời với giá 200 kwacha.
it costs 50 kwacha to enter the museum.
Mất 50 kwacha để vào bảo tàng.
he donated 100 kwacha to the charity.
Anh ấy đã quyên góp 100 kwacha cho tổ từ thiện.
the exchange rate for kwacha is favorable today.
Tỷ giá hối đoái kwacha rất có lợi hôm nay.
she earned 300 kwacha for her work.
Cô ấy kiếm được 300 kwacha cho công việc của mình.
prices in kwacha have risen this year.
Giá cả bằng kwacha đã tăng trong năm nay.
kwacha exchange rate
tỷ giá kwacha
kwacha to dollar
kwacha đổi sang đô la
kwacha appreciation
kwacha tăng giá
kwacha depreciation
kwacha giảm giá
kwacha value
giá trị kwacha
kwacha currency
tiền tệ kwacha
kwacha bills
tiền giấy kwacha
kwacha coins
tiền xu kwacha
kwacha market
thị trường kwacha
kwacha forecast
dự báo kwacha
the price of the item is 100 kwacha.
Giá của mặt hàng là 100 kwacha.
i exchanged my dollars for kwacha.
Tôi đã đổi đô la của tôi lấy kwacha.
he saved up 500 kwacha for his trip.
Anh ấy tiết kiệm được 500 kwacha cho chuyến đi của mình.
the local market accepts kwacha for purchases.
Chợ địa phương chấp nhận kwacha để mua hàng.
she found a great deal for 200 kwacha.
Cô ấy tìm thấy một món hời với giá 200 kwacha.
it costs 50 kwacha to enter the museum.
Mất 50 kwacha để vào bảo tàng.
he donated 100 kwacha to the charity.
Anh ấy đã quyên góp 100 kwacha cho tổ từ thiện.
the exchange rate for kwacha is favorable today.
Tỷ giá hối đoái kwacha rất có lợi hôm nay.
she earned 300 kwacha for her work.
Cô ấy kiếm được 300 kwacha cho công việc của mình.
prices in kwacha have risen this year.
Giá cả bằng kwacha đã tăng trong năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay