kyat exchange
trao đổi kyat
kyat rate
tỷ giá kyat
kyat value
giá trị kyat
kyat notes
tiền giấy kyat
kyat coins
tiền xu kyat
kyat market
thị trường kyat
kyat conversion
chuyển đổi kyat
kyat amount
số lượng kyat
kyat bills
tiền giấy kyat
kyat currency
tiền tệ kyat
the exchange rate for kyat is fluctuating.
tỷ giá hối đoái của kyat đang biến động.
he saved up his kyat for a new phone.
anh ấy tiết kiệm kyat để mua một điện thoại mới.
many tourists exchange their dollars for kyat.
nhiều khách du lịch đổi đô la lấy kyat.
the price of goods is measured in kyat.
giá cả hàng hóa được tính bằng kyat.
she received a payment in kyat for her services.
cô ấy nhận được thanh toán bằng kyat cho các dịch vụ của mình.
investing in kyat can be risky.
đầu tư vào kyat có thể rủi ro.
he converted his savings into kyat.
anh ấy đã chuyển số tiền tiết kiệm của mình thành kyat.
prices in the market are listed in kyat.
giá cả trên thị trường được niêm yết bằng kyat.
she donated kyat to help local charities.
cô ấy quyên góp kyat để giúp đỡ các tổ chức từ thiện địa phương.
the bank offers a good rate for kyat exchange.
ngân hàng cung cấp tỷ giá tốt cho việc đổi kyat.
kyat exchange
trao đổi kyat
kyat rate
tỷ giá kyat
kyat value
giá trị kyat
kyat notes
tiền giấy kyat
kyat coins
tiền xu kyat
kyat market
thị trường kyat
kyat conversion
chuyển đổi kyat
kyat amount
số lượng kyat
kyat bills
tiền giấy kyat
kyat currency
tiền tệ kyat
the exchange rate for kyat is fluctuating.
tỷ giá hối đoái của kyat đang biến động.
he saved up his kyat for a new phone.
anh ấy tiết kiệm kyat để mua một điện thoại mới.
many tourists exchange their dollars for kyat.
nhiều khách du lịch đổi đô la lấy kyat.
the price of goods is measured in kyat.
giá cả hàng hóa được tính bằng kyat.
she received a payment in kyat for her services.
cô ấy nhận được thanh toán bằng kyat cho các dịch vụ của mình.
investing in kyat can be risky.
đầu tư vào kyat có thể rủi ro.
he converted his savings into kyat.
anh ấy đã chuyển số tiền tiết kiệm của mình thành kyat.
prices in the market are listed in kyat.
giá cả trên thị trường được niêm yết bằng kyat.
she donated kyat to help local charities.
cô ấy quyên góp kyat để giúp đỡ các tổ chức từ thiện địa phương.
the bank offers a good rate for kyat exchange.
ngân hàng cung cấp tỷ giá tốt cho việc đổi kyat.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay