kyd

[Mỹ]/ˌkeɪ waɪ diː/
[Anh]/ˌkeɪ waɪ diː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. kiloyard (đơn vị độ dài bằng 1000 yard)
Word Forms
số nhiềukyds

Câu ví dụ

kyd finished his masterpiece play at a remarkably young age.

Kyd đã hoàn thành tác phẩm đại thành tựu của mình khi còn rất trẻ.

the kyd family has lived in this small village for generations.

Gia đình Kyd đã sinh sống tại ngôi làng nhỏ này qua nhiều thế hệ.

professor kyd specializes in elizabethan literature and drama.

Giáo sư Kyd chuyên nghiên cứu văn học và kịch thời Elizabeth.

we visited the kyd memorial library during our trip to london.

Chúng tôi đã đến thăm thư viện tưởng niệm Kyd trong chuyến đi đến London.

kyd's innovative techniques influenced many playwrights of his era.

Các kỹ thuật đổi mới của Kyd đã ảnh hưởng đến nhiều nhà viết kịch cùng thời với ông.

the kyd company has been performing classical theater for decades.

Công ty Kyd đã biểu diễn kịch cổ điển trong nhiều thập kỷ.

every summer, the kyd festival attracts theater enthusiasts from around the world.

Mỗi mùa hè, lễ hội Kyd thu hút các tín đồ kịch từ khắp nơi trên thế giới.

thomas kyd was born in london during the tudor period.

Thomas Kyd sinh ra tại London vào thời kỳ Tudor.

scholars continue to study kyd's significant contributions to english drama.

Các học giả tiếp tục nghiên cứu những đóng góp quan trọng của Kyd đối với kịch Anh.

the kyd award honors outstanding achievements in contemporary theater.

Giải thưởng Kyd vinh danh những thành tựu xuất sắc trong kịch đương đại.

i'm reading a comprehensive biography of thomas kyd this month.

Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử toàn diện về Thomas Kyd trong tháng này.

kyd's most famous work remains one of the most performed plays globally.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của Kyd vẫn là một trong những vở kịch được trình diễn nhiều nhất trên toàn thế giới.

the kyd manuscripts are carefully preserved in the national archives.

Các bản thảo của Kyd được cẩn trọng bảo quản tại kho lưu trữ quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay