| số nhiều | kymographs |
kymograph machine
máy kymograph
kymograph tracing
vẽ kymograph
kymograph chart
biểu đồ kymograph
kymograph setup
thiết lập kymograph
kymograph readings
số đo kymograph
kymograph device
thiết bị kymograph
kymograph analysis
phân tích kymograph
kymograph data
dữ liệu kymograph
kymograph function
chức năng kymograph
kymograph experiment
thí nghiệm kymograph
the kymograph is used to measure muscle contractions.
kymograph được sử dụng để đo sự co của cơ.
researchers utilize the kymograph for studying heart rhythms.
các nhà nghiên cứu sử dụng kymograph để nghiên cứu nhịp tim.
in the lab, we set up the kymograph for experiments.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thiết lập kymograph cho các thí nghiệm.
the kymograph records data over time for analysis.
kymograph ghi lại dữ liệu theo thời gian để phân tích.
using a kymograph can enhance our understanding of physiological processes.
việc sử dụng kymograph có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về các quá trình sinh lý.
the kymograph provides a visual representation of muscle activity.
kymograph cung cấp một biểu diễn trực quan về hoạt động của cơ.
she explained how the kymograph works in her presentation.
cô ấy giải thích cách kymograph hoạt động trong bài thuyết trình của cô ấy.
students learn to operate the kymograph during their physiology course.
sinh viên học cách vận hành kymograph trong khóa học giải phẫu học của họ.
the kymograph is an essential tool in experimental biology.
kymograph là một công cụ thiết yếu trong sinh học thực nghiệm.
after calibration, the kymograph accurately recorded the data.
sau khi hiệu chỉnh, kymograph đã ghi lại dữ liệu một cách chính xác.
kymograph machine
máy kymograph
kymograph tracing
vẽ kymograph
kymograph chart
biểu đồ kymograph
kymograph setup
thiết lập kymograph
kymograph readings
số đo kymograph
kymograph device
thiết bị kymograph
kymograph analysis
phân tích kymograph
kymograph data
dữ liệu kymograph
kymograph function
chức năng kymograph
kymograph experiment
thí nghiệm kymograph
the kymograph is used to measure muscle contractions.
kymograph được sử dụng để đo sự co của cơ.
researchers utilize the kymograph for studying heart rhythms.
các nhà nghiên cứu sử dụng kymograph để nghiên cứu nhịp tim.
in the lab, we set up the kymograph for experiments.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thiết lập kymograph cho các thí nghiệm.
the kymograph records data over time for analysis.
kymograph ghi lại dữ liệu theo thời gian để phân tích.
using a kymograph can enhance our understanding of physiological processes.
việc sử dụng kymograph có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về các quá trình sinh lý.
the kymograph provides a visual representation of muscle activity.
kymograph cung cấp một biểu diễn trực quan về hoạt động của cơ.
she explained how the kymograph works in her presentation.
cô ấy giải thích cách kymograph hoạt động trong bài thuyết trình của cô ấy.
students learn to operate the kymograph during their physiology course.
sinh viên học cách vận hành kymograph trong khóa học giải phẫu học của họ.
the kymograph is an essential tool in experimental biology.
kymograph là một công cụ thiết yếu trong sinh học thực nghiệm.
after calibration, the kymograph accurately recorded the data.
sau khi hiệu chỉnh, kymograph đã ghi lại dữ liệu một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay