kymry

[Mỹ]/ˈkɪmri/
[Anh]/ˈkɪmri/

Dịch

n. Người xứ Wales; người Celt ở xứ Wales; Welsh (tương đương với Cymry)

Cụm từ & Cách kết hợp

kymry culture

văn hóa Kymry

kymry heritage

di sản Kymry

kymry history

lịch sử Kymry

kymry language

ngôn ngữ Kymry

kymry identity

danh tính Kymry

kymry traditions

truyền thống Kymry

kymry people

nhân dân Kymry

kymry art

nghệ thuật Kymry

kymry music

âm nhạc Kymry

kymry region

khu vực Kymry

Câu ví dụ

the kymry culture is rich in history.

văn hóa kymry giàu truyền thống lịch sử.

many kymry traditions are still practiced today.

nhiều truyền thống của người kymry vẫn còn được thực hành ngày nay.

the kymry language has unique characteristics.

ngôn ngữ kymry có những đặc điểm độc đáo.

tourists often explore kymry heritage sites.

du khách thường khám phá các di sản của người kymry.

kymry music is known for its vibrant rhythms.

âm nhạc kymry nổi tiếng với những nhịp điệu sôi động.

festivals celebrate the spirit of the kymry people.

các lễ hội tôn vinh tinh thần của người dân kymry.

the kymry community is very welcoming to newcomers.

cộng đồng kymry rất thân thiện với những người mới đến.

learning about kymry history can be fascinating.

học về lịch sử của người kymry có thể rất thú vị.

many kymry legends are passed down through generations.

nhiều truyền thuyết của người kymry được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the kymry landscape is breathtakingly beautiful.

khung cảnh của người kymry đẹp đến nghẹt thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay