lablab

[Mỹ]/ˈleɪblæb/
[Anh]/ˈleɪblæb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây leo thuộc chi Lablab
Word Forms
số nhiềulablabs

Cụm từ & Cách kết hợp

lablab bean

đậu lablab

lablab plant

cây đậu lablab

lablab flower

hoa đậu lablab

lablab variety

giống đậu lablab

lablab seeds

hạt giống đậu lablab

lablab cultivation

trồng đậu lablab

lablab harvest

thu hoạch đậu lablab

lablab nutrition

dinh dưỡng của đậu lablab

lablab recipes

công thức nấu món đậu lablab

lablab uses

công dụng của đậu lablab

Câu ví dụ

she decided to plant lablab in her garden.

Cô ấy quyết định trồng đậu lablab trong vườn của mình.

lablab is known for its nutritional value.

Đậu lablab nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng của nó.

farmers often grow lablab as a cover crop.

Nông dân thường trồng đậu lablab như một loại cây che phủ.

he added lablab to his salad for extra protein.

Anh ấy thêm đậu lablab vào salad của mình để có thêm protein.

lablab can be used in various recipes.

Đậu lablab có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

she learned how to cook lablab from her grandmother.

Cô ấy học cách nấu đậu lablab từ bà của mình.

the lablab plant attracts many beneficial insects.

Cây đậu lablab thu hút nhiều loài côn trùng có lợi.

they harvested lablab beans during the summer.

Họ thu hoạch đậu lablab vào mùa hè.

lablab is often used in traditional dishes.

Đậu lablab thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.

she enjoys experimenting with lablab in her cooking.

Cô ấy thích thử nghiệm với đậu lablab trong nấu ăn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay