labor-friendly

[Mỹ]/[ˈleɪbə(r) ˈfrɛndli]/
[Anh]/[ˈleɪbər ˈfrɛndli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có lợi cho hoặc ủng hộ người lao động và quyền của họ; thúc đẩy chính sách có lợi cho người lao động và công đoàn; thể hiện thái độ tích cực đối với các vấn đề lao động.

Cụm từ & Cách kết hợp

labor-friendly policies

Chính sách thân lao động

being labor-friendly

thân lao động

labor-friendly environment

Môi trường thân lao động

was labor-friendly

đã thân lao động

labor-friendly laws

Luật thân lao động

extremely labor-friendly

Rất thân lao động

labor-friendly stance

Quan điểm thân lao động

become labor-friendly

trở nên thân lao động

labor-friendly reforms

Các cải cách thân lao động

a labor-friendly approach

Một cách tiếp cận thân lao động

Câu ví dụ

the new policy aims to create a more labor-friendly work environment for all employees.

Chính sách mới nhằm tạo ra môi trường làm việc thân thiện với lao động cho tất cả nhân viên.

we are committed to providing labor-friendly conditions and fair wages to our workforce.

Chúng tôi cam kết cung cấp điều kiện làm việc thân thiện với lao động và mức lương công bằng cho lực lượng lao động của mình.

the company's labor-friendly approach has boosted employee morale and productivity.

Phương pháp làm việc thân thiện với lao động của công ty đã nâng cao tinh thần và năng suất của nhân viên.

the union advocated for labor-friendly legislation to protect workers' rights.

Hội đồng đã kêu gọi ban hành luật thân thiện với lao động để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

investing in labor-friendly technologies can improve efficiency and reduce workplace injuries.

Đầu tư vào công nghệ thân thiện với lao động có thể cải thiện hiệu quả và giảm chấn thương tại nơi làm việc.

a labor-friendly culture fosters collaboration and innovation within the team.

Một văn hóa thân thiện với lao động thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới trong nhóm.

the government introduced labor-friendly reforms to support working families.

Chính phủ đã đưa ra các cải cách thân thiện với lao động nhằm hỗ trợ các gia đình có người lao động.

the project prioritized a labor-friendly schedule to prevent burnout among team members.

Dự án ưu tiên lịch trình thân thiện với lao động để ngăn ngừa kiệt sức giữa các thành viên trong nhóm.

the organization promotes a labor-friendly atmosphere with flexible work hours.

Tổ chức thúc đẩy môi trường làm việc thân thiện với lao động với giờ làm việc linh hoạt.

the company's labor-friendly practices include comprehensive training programs.

Các thực hành thân thiện với lao động của công ty bao gồm các chương trình đào tạo toàn diện.

we value a labor-friendly approach that respects work-life balance.

Chúng tôi trân trọng phương pháp thân thiện với lao động tôn trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay