pro-labor stance
Quan điểm ủng hộ lao động
pro-labor policies
Chính sách ủng hộ lao động
pro-labor movement
Phong trào ủng hộ lao động
being pro-labor
Là người ủng hộ lao động
pro-labor voice
Giọng nói ủng hộ lao động
strongly pro-labor
Rất ủng hộ lao động
pro-labor union
Hiệp hội ủng hộ lao động
the union's pro-labor stance resonated with many factory workers.
Quan điểm ủng hộ lao động của công đoàn đã nhận được sự đồng tình của nhiều công nhân trong nhà máy.
the new legislation is a significant pro-labor victory for the city.
Luật mới là một chiến thắng lớn về mặt ủng hộ lao động cho thành phố.
he's a vocal pro-labor advocate, fighting for better working conditions.
Ông là một nhà vận động tích cực ủng hộ lao động, đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
the pro-labor movement gained momentum during the economic downturn.
Phong trào ủng hộ lao động đã lan rộng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the company faced criticism for its anti-pro-labor policies.
Doanh nghiệp đối mặt với chỉ trích vì chính sách chống lại quyền lợi lao động của mình.
the pro-labor candidate promised to protect workers' rights.
Nghị sĩ ủng hộ lao động hứa sẽ bảo vệ quyền lợi của người lao động.
a pro-labor rally was held to protest wage cuts.
Một cuộc biểu tình ủng hộ lao động đã được tổ chức để phản đối việc cắt giảm lương.
the newspaper published a series of pro-labor articles.
Báo đã đăng một loạt bài viết ủng hộ lao động.
the judge ruled in favor of the pro-labor lawsuit.
Tòa án phán quyết ủng hộ vụ kiện của bên ủng hộ lao động.
the pro-labor coalition aims to improve worker benefits.
Đoàn kết ủng hộ lao động nhằm cải thiện quyền lợi của người lao động.
the government's pro-labor policies are designed to boost employment.
Các chính sách ủng hộ lao động của chính phủ được thiết kế để thúc đẩy việc làm.
pro-labor stance
Quan điểm ủng hộ lao động
pro-labor policies
Chính sách ủng hộ lao động
pro-labor movement
Phong trào ủng hộ lao động
being pro-labor
Là người ủng hộ lao động
pro-labor voice
Giọng nói ủng hộ lao động
strongly pro-labor
Rất ủng hộ lao động
pro-labor union
Hiệp hội ủng hộ lao động
the union's pro-labor stance resonated with many factory workers.
Quan điểm ủng hộ lao động của công đoàn đã nhận được sự đồng tình của nhiều công nhân trong nhà máy.
the new legislation is a significant pro-labor victory for the city.
Luật mới là một chiến thắng lớn về mặt ủng hộ lao động cho thành phố.
he's a vocal pro-labor advocate, fighting for better working conditions.
Ông là một nhà vận động tích cực ủng hộ lao động, đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
the pro-labor movement gained momentum during the economic downturn.
Phong trào ủng hộ lao động đã lan rộng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the company faced criticism for its anti-pro-labor policies.
Doanh nghiệp đối mặt với chỉ trích vì chính sách chống lại quyền lợi lao động của mình.
the pro-labor candidate promised to protect workers' rights.
Nghị sĩ ủng hộ lao động hứa sẽ bảo vệ quyền lợi của người lao động.
a pro-labor rally was held to protest wage cuts.
Một cuộc biểu tình ủng hộ lao động đã được tổ chức để phản đối việc cắt giảm lương.
the newspaper published a series of pro-labor articles.
Báo đã đăng một loạt bài viết ủng hộ lao động.
the judge ruled in favor of the pro-labor lawsuit.
Tòa án phán quyết ủng hộ vụ kiện của bên ủng hộ lao động.
the pro-labor coalition aims to improve worker benefits.
Đoàn kết ủng hộ lao động nhằm cải thiện quyền lợi của người lao động.
the government's pro-labor policies are designed to boost employment.
Các chính sách ủng hộ lao động của chính phủ được thiết kế để thúc đẩy việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay