hard labours
những lao động vất vả
labours lost
những lao động đã mất
labours of love
những lao động vì tình yêu
labours under
chịu đựng lao động
labours together
làm việc cùng nhau
labours for
làm việc vì
labours of men
những lao động của đàn ông
labours of society
những lao động của xã hội
labours of nature
những lao động của tự nhiên
many labours are involved in building a house.
nhiều lao động tham gia vào việc xây dựng một ngôi nhà.
the labours of the workers are essential for the project's success.
những lao động của công nhân là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
she dedicated her labours to the community service.
cô ấy dành những lao động của mình cho công việc phục vụ cộng đồng.
labours in agriculture are often physically demanding.
những lao động trong nông nghiệp thường đòi hỏi nhiều sức lực về thể chất.
he appreciates the labours of his team members.
anh đánh giá cao những lao động của các thành viên trong nhóm của mình.
labours of love can lead to great achievements.
những lao động vì tình yêu có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
the labours of the volunteers helped the charity thrive.
những lao động của các tình nguyện viên đã giúp tổ chức từ thiện phát triển mạnh mẽ.
her labours in the field of education are commendable.
những lao động của cô ấy trong lĩnh vực giáo dục rất đáng khen ngợi.
they faced many labours during the construction process.
họ đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng.
the labours of past generations have shaped our society.
những lao động của các thế hệ trước đã định hình xã hội của chúng ta.
hard labours
những lao động vất vả
labours lost
những lao động đã mất
labours of love
những lao động vì tình yêu
labours under
chịu đựng lao động
labours together
làm việc cùng nhau
labours for
làm việc vì
labours of men
những lao động của đàn ông
labours of society
những lao động của xã hội
labours of nature
những lao động của tự nhiên
many labours are involved in building a house.
nhiều lao động tham gia vào việc xây dựng một ngôi nhà.
the labours of the workers are essential for the project's success.
những lao động của công nhân là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
she dedicated her labours to the community service.
cô ấy dành những lao động của mình cho công việc phục vụ cộng đồng.
labours in agriculture are often physically demanding.
những lao động trong nông nghiệp thường đòi hỏi nhiều sức lực về thể chất.
he appreciates the labours of his team members.
anh đánh giá cao những lao động của các thành viên trong nhóm của mình.
labours of love can lead to great achievements.
những lao động vì tình yêu có thể dẫn đến những thành tựu lớn.
the labours of the volunteers helped the charity thrive.
những lao động của các tình nguyện viên đã giúp tổ chức từ thiện phát triển mạnh mẽ.
her labours in the field of education are commendable.
những lao động của cô ấy trong lĩnh vực giáo dục rất đáng khen ngợi.
they faced many labours during the construction process.
họ đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng.
the labours of past generations have shaped our society.
những lao động của các thế hệ trước đã định hình xã hội của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay