labours

[Mỹ]/ˈleɪbə(r)z/
[Anh]/ˈleɪbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công việc, đặc biệt là công việc thể chất nặng nhọc; công nhân, đặc biệt là công nhân tay chân; quá trình sinh nở; nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

hard labours

những lao động vất vả

labours lost

những lao động đã mất

labours of love

những lao động vì tình yêu

labours under

chịu đựng lao động

labours together

làm việc cùng nhau

labours for

làm việc vì

labours of men

những lao động của đàn ông

labours of society

những lao động của xã hội

labours of nature

những lao động của tự nhiên

Câu ví dụ

many labours are involved in building a house.

nhiều lao động tham gia vào việc xây dựng một ngôi nhà.

the labours of the workers are essential for the project's success.

những lao động của công nhân là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.

she dedicated her labours to the community service.

cô ấy dành những lao động của mình cho công việc phục vụ cộng đồng.

labours in agriculture are often physically demanding.

những lao động trong nông nghiệp thường đòi hỏi nhiều sức lực về thể chất.

he appreciates the labours of his team members.

anh đánh giá cao những lao động của các thành viên trong nhóm của mình.

labours of love can lead to great achievements.

những lao động vì tình yêu có thể dẫn đến những thành tựu lớn.

the labours of the volunteers helped the charity thrive.

những lao động của các tình nguyện viên đã giúp tổ chức từ thiện phát triển mạnh mẽ.

her labours in the field of education are commendable.

những lao động của cô ấy trong lĩnh vực giáo dục rất đáng khen ngợi.

they faced many labours during the construction process.

họ đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng.

the labours of past generations have shaped our society.

những lao động của các thế hệ trước đã định hình xã hội của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay