| số nhiều | wrasses |
wrasse fish
cá bọp
wrasse species
các loài cá bọp
wrasse habitat
môi trường sống của cá bọp
wrasse behavior
hành vi của cá bọp
wrasse coloration
màu sắc của cá bọp
wrasse feeding
thức ăn của cá bọp
wrasse breeding
sinh sản của cá bọp
wrasse aquaculture
nuôi trồng cá bọp
wrasse populations
dân số cá bọp
wrasse diversity
đa dạng sinh học của cá bọp
wrasse are known for their vibrant colors.
cá bọp là loài cá nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many divers enjoy watching wrasse in their natural habitat.
nhiều thợ lặn thích xem cá bọp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wrasse play an important role in coral reef ecosystems.
cá bọp đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rạn san hô.
some species of wrasse can change their gender.
một số loài cá bọp có thể thay đổi giới tính.
wrasse are often found cleaning parasites off larger fish.
cá bọp thường được tìm thấy khi loại bỏ ký sinh trùng khỏi các loài cá lớn hơn.
the diet of wrasse consists mainly of small invertebrates.
chế độ ăn của cá bọp chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
in aquariums, wrasse can be quite entertaining to watch.
trong bể cá, cá bọp có thể khá thú vị để xem.
researchers study wrasse to understand their behavior and ecology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá bọp để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.
wrasse can be found in tropical and subtropical waters.
cá bọp có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.
some aquarists prefer wrasse for their vibrant appearance.
một số người chơi cá cảnh thích cá bọp vì vẻ ngoài rực rỡ của chúng.
wrasse fish
cá bọp
wrasse species
các loài cá bọp
wrasse habitat
môi trường sống của cá bọp
wrasse behavior
hành vi của cá bọp
wrasse coloration
màu sắc của cá bọp
wrasse feeding
thức ăn của cá bọp
wrasse breeding
sinh sản của cá bọp
wrasse aquaculture
nuôi trồng cá bọp
wrasse populations
dân số cá bọp
wrasse diversity
đa dạng sinh học của cá bọp
wrasse are known for their vibrant colors.
cá bọp là loài cá nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many divers enjoy watching wrasse in their natural habitat.
nhiều thợ lặn thích xem cá bọp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
wrasse play an important role in coral reef ecosystems.
cá bọp đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rạn san hô.
some species of wrasse can change their gender.
một số loài cá bọp có thể thay đổi giới tính.
wrasse are often found cleaning parasites off larger fish.
cá bọp thường được tìm thấy khi loại bỏ ký sinh trùng khỏi các loài cá lớn hơn.
the diet of wrasse consists mainly of small invertebrates.
chế độ ăn của cá bọp chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.
in aquariums, wrasse can be quite entertaining to watch.
trong bể cá, cá bọp có thể khá thú vị để xem.
researchers study wrasse to understand their behavior and ecology.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá bọp để hiểu rõ hơn về hành vi và sinh thái của chúng.
wrasse can be found in tropical and subtropical waters.
cá bọp có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.
some aquarists prefer wrasse for their vibrant appearance.
một số người chơi cá cảnh thích cá bọp vì vẻ ngoài rực rỡ của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay