labware

[Mỹ]/ˈlæbweə/
[Anh]/ˈlæbˌwɛr/

Dịch

n. thiết bị và dụng cụ phòng thí nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

glass labware

thủy tinh phòng thí nghiệm

plastic labware

dụng cụ phòng thí nghiệm bằng nhựa

labware supplier

nhà cung cấp dụng cụ phòng thí nghiệm

labware cleaning

vệ sinh dụng cụ phòng thí nghiệm

labware storage

lưu trữ dụng cụ phòng thí nghiệm

ceramic labware

dụng cụ phòng thí nghiệm bằng gốm sứ

labware set

bộ dụng cụ phòng thí nghiệm

labware catalog

bảng kê dụng cụ phòng thí nghiệm

labware inventory

hàng tồn kho dụng cụ phòng thí nghiệm

labware usage

sử dụng dụng cụ phòng thí nghiệm

Câu ví dụ

labware is essential for conducting experiments in the laboratory.

thiết bị phòng thí nghiệm là điều cần thiết để thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

make sure to clean all labware after each use.

hãy chắc chắn làm sạch tất cả thiết bị phòng thí nghiệm sau mỗi lần sử dụng.

the labware includes beakers, flasks, and test tubes.

thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm bình tam giác, bình cầu và ống nghiệm.

proper handling of labware can prevent contamination.

xử lý thiết bị phòng thí nghiệm đúng cách có thể ngăn ngừa sự nhiễm bẩn.

we need to order more labware for our upcoming experiments.

chúng ta cần đặt hàng thêm thiết bị phòng thí nghiệm cho các thí nghiệm sắp tới của chúng ta.

labware should be stored in a clean and dry place.

thiết bị phòng thí nghiệm nên được bảo quản ở nơi sạch sẽ và khô ráo.

different types of labware are designed for specific purposes.

các loại thiết bị phòng thí nghiệm khác nhau được thiết kế cho các mục đích cụ thể.

always label your labware to avoid mix-ups.

luôn gắn nhãn thiết bị phòng thí nghiệm của bạn để tránh nhầm lẫn.

investing in high-quality labware can improve research outcomes.

đầu tư vào thiết bị phòng thí nghiệm chất lượng cao có thể cải thiện kết quả nghiên cứu.

labware must be compatible with the chemicals being used.

thiết bị phòng thí nghiệm phải tương thích với các hóa chất đang được sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay