lacewing

[Mỹ]/ˈleɪs.wɪŋ/
[Anh]/ˈleɪs.wɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng nổi tiếng với đôi cánh mỏng manh
Word Forms
số nhiềulacewings

Cụm từ & Cách kết hợp

lacewing insect

sâu đục lá

lacewing larvae

ấu sâu đục lá

lacewing species

loài sâu đục lá

green lacewing

sâu đục lá xanh

lacewing eggs

trứng sâu đục lá

lacewing population

dân số sâu đục lá

lacewing behavior

hành vi của sâu đục lá

lacewing habitat

môi trường sống của sâu đục lá

lacewing control

kiểm soát sâu đục lá

lacewing attraction

sự thu hút của sâu đục lá

Câu ví dụ

the lacewing larvae are known for their appetite for aphids.

Ấu trùng bọ rọ biết ơn với sự thèm ăn các loài rệp.

lacewings are beneficial insects in the garden.

Bọ rọ là những côn trùng có lợi trong vườn.

many gardeners release lacewing eggs to control pests.

Nhiều người làm vườn thả trứng bọ rọ để kiểm soát sâu bệnh.

the delicate wings of the lacewing shimmer in the sunlight.

Đường cánh mỏng manh của bọ rọ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

adult lacewings feed on nectar and pollen.

Bọ rọ trưởng thành ăn mật hoa và phấn hoa.

lacewing adults are often attracted to lights at night.

Bọ rọ trưởng thành thường bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm.

observing lacewings can be a fascinating hobby.

Quan sát bọ rọ có thể là một sở thích thú vị.

lacewing populations can indicate a healthy ecosystem.

Dân số bọ rọ có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

some species of lacewings are known for their vibrant colors.

Một số loài bọ rọ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

research on lacewings helps improve pest management strategies.

Nghiên cứu về bọ rọ giúp cải thiện các chiến lược quản lý sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay