laceworker

[Mỹ]//ˈleɪsˌwɜːkə//
[Anh]//ˈleɪsˌwɜːrkər//

Dịch

n. Một người làm ren bằng tay hoặc bằng máy.

Cụm từ & Cách kết hợp

the laceworker

người thợ ren

laceworker finds

người thợ ren tìm thấy

laceworker makes

người thợ ren làm ra

laceworker creates

người thợ ren tạo ra

expert laceworker

người thợ ren chuyên nghiệp

young laceworker

người thợ ren trẻ

laceworker works

người thợ ren làm việc

laceworkers union

hiệp hội thợ ren

laceworker learns

người thợ ren học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay