laconia

[Mỹ]/ləˈkəʊ.ni.ə/
[Anh]/ləˈkoʊ.ni.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vương quốc cổ đại ở miền nam Hy Lạp nằm ở phần đông nam của Peloponnese

Cụm từ & Cách kết hợp

laconia lake

hồ laconia

laconia festival

lễ hội laconia

laconia motorcycle

xe máy laconia

laconia region

khu vực laconia

laconia city

thành phố laconia

laconia events

sự kiện laconia

laconia attractions

địa điểm du lịch laconia

laconia history

lịch sử laconia

laconia culture

văn hóa laconia

laconia tourism

du lịch laconia

Câu ví dụ

laconia is known for its beautiful lakes.

laconia nổi tiếng với những hồ nước đẹp tuyệt.

the history of laconia is fascinating.

lịch sử của laconia rất hấp dẫn.

many tourists visit laconia each year.

nhiều khách du lịch đến thăm laconia mỗi năm.

laconia offers various outdoor activities.

laconia cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the cuisine of laconia is delicious.

ẩm thực của laconia rất ngon.

we should explore the nature trails in laconia.

chúng ta nên khám phá những con đường mòn tự nhiên ở laconia.

laconia has a rich cultural heritage.

laconia có di sản văn hóa phong phú.

you can find unique shops in laconia.

bạn có thể tìm thấy những cửa hàng độc đáo ở laconia.

laconia hosts several annual festivals.

laconia tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

the people of laconia are very friendly.

người dân của laconia rất thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay