laconically

[Mỹ]/lə'kɔnikli/
[Anh]/ləˈk ɑnɪk l..ɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. sử dụng rất ít từ

Câu ví dụ

He responded laconically to the interviewer's questions.

Anh ấy trả lời một cách ngắn gọn với những câu hỏi của người phỏng vấn.

She laconically stated her opinion on the matter.

Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách ngắn gọn về vấn đề đó.

The CEO communicated laconically during the meeting.

CEO đã giao tiếp một cách ngắn gọn trong cuộc họp.

The soldier reported laconically about the mission.

Người lính báo cáo về nhiệm vụ một cách ngắn gọn.

The professor laconically summarized the key points of the lecture.

Giáo sư tóm tắt những điểm chính của bài giảng một cách ngắn gọn.

She laconically replied to the text message.

Cô ấy trả lời tin nhắn một cách ngắn gọn.

He laconically accepted the challenge without hesitation.

Anh ấy chấp nhận thử thách mà không do dự, một cách ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay