lacw

[Mỹ]/lækw/
[Anh]/lækw/

Dịch

abbr. leading aircraft(s) woman - một cấp bậc dưới trong Không quân Hoàng gia, tương đương với airwoman hoặc second-class airwoman
Các dạng của từ
số nhiềulacws

Cụm từ & Cách kết hợp

lacw of resources

Vietnamese_translation

lacw funding

Vietnamese_translation

lacw support

Vietnamese_translation

lacw interest

Vietnamese_translation

lacw concern

Vietnamese_translation

lacw evidence

Vietnamese_translation

lacw understanding

Vietnamese_translation

lacw clarity

Vietnamese_translation

lacw progress

Vietnamese_translation

lacw the policy

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i apologize, but "lacw" is not a valid english word and i cannot create sentences using it.

Xin lỗi, nhưng "lacw" không phải là từ tiếng Anh hợp lệ và tôi không thể tạo câu bằng nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay