laddies first
anh chàng đầu tiên
laddies night out
đêm đi chơi của các chàng trai
laddies only
chỉ dành cho các chàng trai
laddies choice
lựa chọn của các chàng trai
laddies day
ngày của các chàng trai
laddies club
câu lạc bộ của các chàng trai
laddies weekend
cuối tuần của các chàng trai
laddies talk
cuộc trò chuyện của các chàng trai
laddies gathering
buổi tụ họp của các chàng trai
laddies fun
vui vẻ của các chàng trai
those laddies are always up for a challenge.
Những người đàn ông trẻ tuổi luôn sẵn sàng đón nhận thử thách.
the laddies helped each other with their homework.
Những người đàn ông trẻ tuổi giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập về nhà.
the laddies are excited about the concert tonight.
Những người đàn ông trẻ tuổi rất hào hứng với buổi hòa nhạc tối nay.
the laddies are planning to start a band together.
Những người đàn ông trẻ tuổi đang lên kế hoạch thành lập một ban nhạc cùng nhau.
laddies first
anh chàng đầu tiên
laddies night out
đêm đi chơi của các chàng trai
laddies only
chỉ dành cho các chàng trai
laddies choice
lựa chọn của các chàng trai
laddies day
ngày của các chàng trai
laddies club
câu lạc bộ của các chàng trai
laddies weekend
cuối tuần của các chàng trai
laddies talk
cuộc trò chuyện của các chàng trai
laddies gathering
buổi tụ họp của các chàng trai
laddies fun
vui vẻ của các chàng trai
those laddies are always up for a challenge.
Những người đàn ông trẻ tuổi luôn sẵn sàng đón nhận thử thách.
the laddies helped each other with their homework.
Những người đàn ông trẻ tuổi giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập về nhà.
the laddies are excited about the concert tonight.
Những người đàn ông trẻ tuổi rất hào hứng với buổi hòa nhạc tối nay.
the laddies are planning to start a band together.
Những người đàn ông trẻ tuổi đang lên kế hoạch thành lập một ban nhạc cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay