lading

[Mỹ]/'leɪdɪŋ/
[Anh]/ˈledɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hàng hóa được chất lên tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

bill of lading

biết đồ

ocean lading

hàng hải vận đơn

airway bill lading

vận đơn hàng không

bills of lading

vận đơn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay