data offloading
tải dữ liệu ra
task offloading
tải công việc ra
offloading strategy
chiến lược dỡ tải
offloading process
quy trình dỡ tải
cloud offloading
dỡ tải lên đám mây
offloading workload
dỡ tải khối lượng công việc
offloading data
dỡ tải dữ liệu
offloading tasks
dỡ tải công việc
offloading resources
dỡ tải tài nguyên
network offloading
dỡ tải mạng
offloading data to the cloud can improve performance.
việc chuyển dữ liệu lên đám mây có thể cải thiện hiệu suất.
the company is offloading its non-core assets.
công ty đang chuyển bớt tài sản không cốt lõi của mình.
offloading tasks to team members can enhance productivity.
việc chuyển các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm có thể nâng cao năng suất.
he is offloading his responsibilities to focus on new projects.
anh ấy đang chuyển bớt trách nhiệm để tập trung vào các dự án mới.
offloading heavy workloads can reduce stress.
việc chuyển bớt khối lượng công việc nặng có thể giảm căng thẳng.
they are offloading inventory to clear space in the warehouse.
họ đang chuyển bớt hàng tồn kho để dọn chỗ trong kho.
offloading processing tasks can speed up the system.
việc chuyển các tác vụ xử lý có thể tăng tốc hệ thống.
the team is offloading some features for the next release.
nhóm đang chuyển bớt một số tính năng cho bản phát hành tiếp theo.
offloading customer service tasks can improve response times.
việc chuyển các nhiệm vụ dịch vụ khách hàng có thể cải thiện thời gian phản hồi.
they are offloading some of their operations to a third party.
họ đang chuyển bớt một số hoạt động của họ cho một bên thứ ba.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay