ladyfish

[US]/ˈleɪdiˌfɪʃ/
[UK]/ˈleɪdiˌfɪʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cá sống ở vùng nước ấm, còn được biết đến với tên gọi Elops saurus

Phrases & Collocations

ladyfish catch

bắt cá chẽm

ladyfish species

loài cá chẽm

ladyfish habitat

môi trường sống của cá chẽm

ladyfish fishing

đánh bắt cá chẽm

ladyfish recipe

công thức chế biến cá chẽm

ladyfish behavior

hành vi của cá chẽm

ladyfish population

dân số cá chẽm

ladyfish migration

di cư của cá chẽm

ladyfish size

kích thước của cá chẽm

ladyfish conservation

bảo tồn cá chẽm

Example Sentences

ladyfish are known for their acrobatic leaps out of the water.

cá ngạc thường được biết đến với những cú nhảy ngoạn mục lên khỏi mặt nước.

many anglers enjoy fishing for ladyfish during the summer.

nhiều người câu cá thích câu cá ngạc vào mùa hè.

ladyfish are often found in coastal waters.

cá ngạc thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.

cooking ladyfish can be a delightful experience.

nấu cá ngạc có thể là một trải nghiệm thú vị.

ladyfish have a slender body and sharp teeth.

cá ngạc có thân hình thon dài và răng sắc nhọn.

people often mistake ladyfish for other species.

mọi người thường nhầm lẫn cá ngạc với các loài khác.

ladyfish are popular among sport fishermen.

cá ngạc được ưa chuộng trong số những người câu thể thao.

watching ladyfish jump is a spectacular sight.

xem cá ngạc nhảy là một cảnh tượng ngoạn mục.

ladyfish can be caught using various bait types.

cá ngạc có thể được bắt bằng nhiều loại mồi khác nhau.

some people enjoy the taste of grilled ladyfish.

một số người thích hương vị của cá ngạc nướng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now