lain in
nằm trong
lain down
nằm xuống
lain bare
nằm trần
lain aside
vô hiệu hóa
lain dormant
ngủ đông
lain waste
lãng phí
lain hidden
ẩn mình
lain flat
nằm phẳng
lain low
nằm thấp
lain still
vẫn còn
she has lain on the beach all afternoon.
Cô ấy đã nằm trên bãi biển suốt cả buổi chiều.
the book has lain on the shelf for years.
Cuốn sách đã nằm trên kệ trong nhiều năm.
he has lain awake, thinking about his future.
Anh ấy đã nằm thức, nghĩ về tương lai của mình.
they have lain a solid foundation for the project.
Họ đã đặt nền móng vững chắc cho dự án.
the cat has lain in the sun all day.
Con mèo đã nằm trong nắng cả ngày.
she has lain her worries aside for now.
Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của mình sang một bên.
he has lain low since the incident.
Anh ấy đã giữ một thái độ kín đáo kể từ sự cố.
the evidence has lain undiscovered for years.
Bằng chứng đã nằm ẩn mình chưa được phát hiện trong nhiều năm.
she has lain her plans out clearly.
Cô ấy đã trình bày kế hoạch của mình một cách rõ ràng.
the flowers have lain wilted in the vase.
Những bông hoa đã nằm héo úa trong bình.
lain in
nằm trong
lain down
nằm xuống
lain bare
nằm trần
lain aside
vô hiệu hóa
lain dormant
ngủ đông
lain waste
lãng phí
lain hidden
ẩn mình
lain flat
nằm phẳng
lain low
nằm thấp
lain still
vẫn còn
she has lain on the beach all afternoon.
Cô ấy đã nằm trên bãi biển suốt cả buổi chiều.
the book has lain on the shelf for years.
Cuốn sách đã nằm trên kệ trong nhiều năm.
he has lain awake, thinking about his future.
Anh ấy đã nằm thức, nghĩ về tương lai của mình.
they have lain a solid foundation for the project.
Họ đã đặt nền móng vững chắc cho dự án.
the cat has lain in the sun all day.
Con mèo đã nằm trong nắng cả ngày.
she has lain her worries aside for now.
Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của mình sang một bên.
he has lain low since the incident.
Anh ấy đã giữ một thái độ kín đáo kể từ sự cố.
the evidence has lain undiscovered for years.
Bằng chứng đã nằm ẩn mình chưa được phát hiện trong nhiều năm.
she has lain her plans out clearly.
Cô ấy đã trình bày kế hoạch của mình một cách rõ ràng.
the flowers have lain wilted in the vase.
Những bông hoa đã nằm héo úa trong bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay