landgrave

[US]/ˈlændɡreɪv/
[UK]/ˈlændɡreɪv/
Frequency: Very High

Translation

n. một quý tộc ở một số vùng lãnh thổ của Đức, tương đương với một bá tước; một tước vị quý tộc, tương tự như một bá tước, liên quan đến một lãnh thổ cụ thể
Word Forms
số nhiềulandgraves

Phrases & Collocations

landgrave title

tước vị lãnh chúa

landgrave estate

lãnh địa của lãnh chúa

landgrave rule

quy tắc của lãnh chúa

landgrave family

gia đình lãnh chúa

landgrave territory

lãnh thổ của lãnh chúa

landgrave court

toà án của lãnh chúa

landgrave legacy

di sản của lãnh chúa

landgrave lineage

dòng dõi của lãnh chúa

landgrave power

sức mạnh của lãnh chúa

landgrave council

hội đồng của lãnh chúa

Example Sentences

the landgrave ruled over the region with great authority.

Khuynh trưởng đã cai trị khu vực với quyền lực tuyệt đối.

many stories are told about the landgrave's legendary exploits.

Nhiều câu chuyện được kể về những chiến công lẫy lừng của khuynh trưởng.

the landgrave's castle was a symbol of power and wealth.

Lâu đài của khuynh trưởng là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có.

people from different regions came to pay homage to the landgrave.

Người dân từ các vùng khác nhau đến để tỏ lòng kính trọng với khuynh trưởng.

the landgrave established laws that benefited his subjects.

Khuynh trưởng đã ban hành các luật pháp có lợi cho thần dân của mình.

in times of war, the landgrave had to make tough decisions.

Trong thời chiến, khuynh trưởng phải đưa ra những quyết định khó khăn.

the landgrave's court was known for its extravagant celebrations.

Sân đình của khuynh trưởng nổi tiếng với những buổi lễ xa hoa.

historians often study the landgrave's impact on local culture.

Các nhà sử học thường nghiên cứu tác động của khuynh trưởng đối với văn hóa địa phương.

the landgrave's lineage can be traced back for centuries.

Dòng dõi của khuynh trưởng có thể truy nguyên về hàng thế kỷ trước.

during his reign, the landgrave promoted trade and commerce.

Trong thời trị vì của mình, khuynh trưởng đã thúc đẩy thương mại và buôn bán.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now