landside

[Mỹ]/ˈlændsaɪd/
[Anh]/ˈlændsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mặt bên của sân bay có thể tiếp cận công cộng; mặt bên của cày đối diện với rãnh.
Word Forms
số nhiềulandsides

Cụm từ & Cách kết hợp

landside access

khu vực tiếp cận từ bên ngoài cảng

landside operations

hoạt động ven biển

landside facilities

cơ sở hạ tầng ven biển

landside transport

vận tải ven biển

landside security

an ninh khu vực ven biển

landside services

dịch vụ khu vực ven biển

landside area

khu vực ven biển

landside zone

vùng ven biển

landside development

phát triển khu vực ven biển

landside check-in

làm thủ tục check-in ven biển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay