landskip

[Mỹ]/ˈlændskɪp/
[Anh]/ˈlændskɪp/

Dịch

n.(=phong cảnh) bề mặt đất, cảnh quan, núi non và nước; bề mặt đất, cảnh quan; núi non và nước (bằng với phong cảnh)
Word Forms
số nhiềulandskips

Cụm từ & Cách kết hợp

landskip design

thiết kế cảnh quan

landskip architecture

kiến trúc cảnh quan

landskip planning

lập kế hoạch cảnh quan

landskip artist

nghệ sĩ cảnh quan

landskip project

dự án cảnh quan

landskip features

các đặc điểm cảnh quan

landskip elements

các yếu tố cảnh quan

landskip management

quản lý cảnh quan

landskip restoration

khôi phục cảnh quan

landskip analysis

phân tích cảnh quan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay