| số nhiều | landskips |
landskip design
thiết kế cảnh quan
landskip architecture
kiến trúc cảnh quan
landskip planning
lập kế hoạch cảnh quan
landskip artist
nghệ sĩ cảnh quan
landskip project
dự án cảnh quan
landskip features
các đặc điểm cảnh quan
landskip elements
các yếu tố cảnh quan
landskip management
quản lý cảnh quan
landskip restoration
khôi phục cảnh quan
landskip analysis
phân tích cảnh quan
landskip design
thiết kế cảnh quan
landskip architecture
kiến trúc cảnh quan
landskip planning
lập kế hoạch cảnh quan
landskip artist
nghệ sĩ cảnh quan
landskip project
dự án cảnh quan
landskip features
các đặc điểm cảnh quan
landskip elements
các yếu tố cảnh quan
landskip management
quản lý cảnh quan
landskip restoration
khôi phục cảnh quan
landskip analysis
phân tích cảnh quan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay