a lange of mountains
một dải núi
a lange of cars waiting at the traffic light
một hàng xe chờ đợi tại đèn giao thông
a lange of books on the shelf
một hàng sách trên kệ
a lange of people waiting in line
một hàng người chờ đợi trong hàng
a lange of trees along the road
một hàng cây dọc theo đường
a lange of houses along the river
một hàng nhà dọc theo sông
a lange of questions to answer
một loạt câu hỏi để trả lời
a lange of challenges to overcome
một loạt thách thức để vượt qua
a lange of opportunities to explore
một loạt cơ hội để khám phá
a lange of tasks to complete
một loạt nhiệm vụ để hoàn thành
Lange's procedure cost about two thousand six hundred dollars.
Quy trình của Lange có chi phí khoảng hai nghìn sáu trăm đô la.
Nguồn: VOA Standard English_Africaa lange of mountains
một dải núi
a lange of cars waiting at the traffic light
một hàng xe chờ đợi tại đèn giao thông
a lange of books on the shelf
một hàng sách trên kệ
a lange of people waiting in line
một hàng người chờ đợi trong hàng
a lange of trees along the road
một hàng cây dọc theo đường
a lange of houses along the river
một hàng nhà dọc theo sông
a lange of questions to answer
một loạt câu hỏi để trả lời
a lange of challenges to overcome
một loạt thách thức để vượt qua
a lange of opportunities to explore
một loạt cơ hội để khám phá
a lange of tasks to complete
một loạt nhiệm vụ để hoàn thành
Lange's procedure cost about two thousand six hundred dollars.
Quy trình của Lange có chi phí khoảng hai nghìn sáu trăm đô la.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay