langes

[Mỹ]/ˈlæŋə/
[Anh]/ˈlɑŋə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lange (họ)

Câu ví dụ

a lange of mountains

một dải núi

a lange of cars waiting at the traffic light

một hàng xe chờ đợi tại đèn giao thông

a lange of books on the shelf

một hàng sách trên kệ

a lange of people waiting in line

một hàng người chờ đợi trong hàng

a lange of trees along the road

một hàng cây dọc theo đường

a lange of houses along the river

một hàng nhà dọc theo sông

a lange of questions to answer

một loạt câu hỏi để trả lời

a lange of challenges to overcome

một loạt thách thức để vượt qua

a lange of opportunities to explore

một loạt cơ hội để khám phá

a lange of tasks to complete

một loạt nhiệm vụ để hoàn thành

Ví dụ thực tế

Lange's procedure cost about two thousand six hundred dollars.

Quy trình của Lange có chi phí khoảng hai nghìn sáu trăm đô la.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay