langset

[Mỹ]/læŋsɛt/
[Anh]/læŋsɛt/

Dịch

n. một tập hợp hoặc hệ thống ngôn ngữ; khung ngôn ngữ.
Các dạng của từ
số nhiềulangsets

Cụm từ & Cách kết hợp

langset options

Tùy chọn langset

configure langset

Cấu hình langset

langset setting

Cài đặt langset

update langset

Cập nhật langset

default langset

Langset mặc định

switch langset

Chuyển langset

langset selection

Chọn langset

check langset

Kiểm tra langset

langset manager

Quản lý langset

loading langset

Đang tải langset

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay