lanthanides

[Mỹ]/ˈlænθənaɪdz/
[Anh]/ˈlænθənaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các nguyên tố có số nguyên tử từ 57 đến 71 trong bảng tuần hoàn; các nguyên tố đất hiếm trong dãy lanthanide

Cụm từ & Cách kết hợp

lanthanides series

chú series lanthanides

heavy lanthanides

lanthanides nặng

light lanthanides

lanthanides nhẹ

lanthanides compounds

hợp chất lanthanides

lanthanides metals

kim loại lanthanides

lanthanides applications

ứng dụng của lanthanides

lanthanides extraction

khai thác lanthanides

lanthanides properties

tính chất của lanthanides

lanthanides research

nghiên cứu về lanthanides

lanthanides uses

sử dụng lanthanides

Câu ví dụ

lanthanides are often used in the production of strong magnets.

lanthan thường được sử dụng trong sản xuất nam châm mạnh.

many industries rely on lanthanides for advanced technologies.

nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào lanthan cho các công nghệ tiên tiến.

scientists are studying the properties of lanthanides for new applications.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của lanthan cho các ứng dụng mới.

lanthanides play a crucial role in the development of led lights.

lanthan đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đèn LED.

rare earth elements, including lanthanides, are essential for electronics.

các nguyên tố đất hiếm, bao gồm cả lanthan, là rất cần thiết cho điện tử.

lanthanides are known for their unique magnetic properties.

lanthan được biết đến với các đặc tính từ tính độc đáo.

the extraction of lanthanides can be environmentally challenging.

việc khai thác lanthan có thể gây ra những thách thức về môi trường.

lanthanides are often found in minerals like monazite and bastnasite.

lanthan thường được tìm thấy trong khoáng chất như monazit và bastnaxit.

researchers are exploring the recycling of lanthanides from electronic waste.

các nhà nghiên cứu đang khám phá việc tái chế lanthan từ chất thải điện tử.

lanthanides are used in catalysts to enhance chemical reactions.

lanthan được sử dụng trong chất xúc tác để tăng cường các phản ứng hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay