| số nhiều | lapidators |
the lapidator
Vietnamese_translation
skilled lapidator
Vietnamese_translation
master lapidator
Vietnamese_translation
ancient lapidators
Vietnamese_translation
lapidator at work
Vietnamese_translation
expert lapidator
Vietnamese_translation
the skilled lapidator examined the rough sapphire with practiced eyes.
Người thợ cắt đá lành nghề đã kiểm tra viên ngọc lam thô với ánh mắt chuyên nghiệp.
a master lapidator can transform uncut stones into brilliant gems.
Một thợ cắt đá bậc thầy có thể biến những viên đá chưa được cắt thành những viên ngọc lấp lánh.
the lapidator's workshop was filled with precision tools and rotating wheels.
Phòng làm việc của thợ cắt đá đầy ắp những công cụ chính xác và các bánh xe xoay.
ancient lapidators developed techniques that modern jewelers still admire.
Những thợ cắt đá cổ đại đã phát triển các kỹ thuật mà các thợ trang sức hiện đại vẫn ngưỡng mộ.
the lapidator carefully studied the diamond's structure before making the first cut.
Trước khi thực hiện cắt lần đầu tiên, thợ cắt đá đã cẩn thận nghiên cứu cấu trúc của viên kim cương.
after years of apprenticeship, she became a renowned lapidator.
Sau nhiều năm thực tập, cô trở thành một thợ cắt đá nổi tiếng.
the lapidator explained how different angles affect a stone's sparkle.
Thợ cắt đá đã giải thích cách các góc độ khác nhau ảnh hưởng đến ánh sáng của viên đá.
modern technology has changed how a lapidator approaches their craft.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách một thợ cắt đá tiếp cận nghề nghiệp của họ.
the lapidator selected the perfect stone for the custom engagement ring.
Thợ cắt đá đã chọn viên đá hoàn hảo cho chiếc nhẫn đính hôn tùy chỉnh.
visitors watched in awe as the lapidator demonstrated gem-cutting techniques.
Các du khách ngỡ ngàng khi thợ cắt đá trình diễn các kỹ thuật cắt đá quý.
the lapidator's steady hands never trembled during delicate work.
Bàn tay ổn định của thợ cắt đá không bao giờ run rẩy trong công việc tinh tế.
quality tools are essential for any serious lapidator.
Các công cụ chất lượng là điều cần thiết đối với bất kỳ thợ cắt đá nghiêm túc nào.
the lapidator preserved ancient methods while embracing new innovations.
Thợ cắt đá bảo tồn các phương pháp cổ đại trong khi đón nhận các đổi mới mới.
the lapidator
Vietnamese_translation
skilled lapidator
Vietnamese_translation
master lapidator
Vietnamese_translation
ancient lapidators
Vietnamese_translation
lapidator at work
Vietnamese_translation
expert lapidator
Vietnamese_translation
the skilled lapidator examined the rough sapphire with practiced eyes.
Người thợ cắt đá lành nghề đã kiểm tra viên ngọc lam thô với ánh mắt chuyên nghiệp.
a master lapidator can transform uncut stones into brilliant gems.
Một thợ cắt đá bậc thầy có thể biến những viên đá chưa được cắt thành những viên ngọc lấp lánh.
the lapidator's workshop was filled with precision tools and rotating wheels.
Phòng làm việc của thợ cắt đá đầy ắp những công cụ chính xác và các bánh xe xoay.
ancient lapidators developed techniques that modern jewelers still admire.
Những thợ cắt đá cổ đại đã phát triển các kỹ thuật mà các thợ trang sức hiện đại vẫn ngưỡng mộ.
the lapidator carefully studied the diamond's structure before making the first cut.
Trước khi thực hiện cắt lần đầu tiên, thợ cắt đá đã cẩn thận nghiên cứu cấu trúc của viên kim cương.
after years of apprenticeship, she became a renowned lapidator.
Sau nhiều năm thực tập, cô trở thành một thợ cắt đá nổi tiếng.
the lapidator explained how different angles affect a stone's sparkle.
Thợ cắt đá đã giải thích cách các góc độ khác nhau ảnh hưởng đến ánh sáng của viên đá.
modern technology has changed how a lapidator approaches their craft.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách một thợ cắt đá tiếp cận nghề nghiệp của họ.
the lapidator selected the perfect stone for the custom engagement ring.
Thợ cắt đá đã chọn viên đá hoàn hảo cho chiếc nhẫn đính hôn tùy chỉnh.
visitors watched in awe as the lapidator demonstrated gem-cutting techniques.
Các du khách ngỡ ngàng khi thợ cắt đá trình diễn các kỹ thuật cắt đá quý.
the lapidator's steady hands never trembled during delicate work.
Bàn tay ổn định của thợ cắt đá không bao giờ run rẩy trong công việc tinh tế.
quality tools are essential for any serious lapidator.
Các công cụ chất lượng là điều cần thiết đối với bất kỳ thợ cắt đá nghiêm túc nào.
the lapidator preserved ancient methods while embracing new innovations.
Thợ cắt đá bảo tồn các phương pháp cổ đại trong khi đón nhận các đổi mới mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay