lapidified stone
đá đã bị biến thành đá
lapidified remains
di tích đã bị biến thành đá
lapidified wood
gỗ đã bị biến thành đá
lapidified fossils
fossil đã bị biến thành đá
lapidified layers
các lớp đã bị biến thành đá
lapidified minerals
khoáng chất đã bị biến thành đá
lapidified samples
mẫu vật đã bị biến thành đá
lapidified structures
các cấu trúc đã bị biến thành đá
lapidified deposits
các bồi tích đã bị biến thành đá
lapidified artifacts
các hiện vật đã bị biến thành đá
the ancient lava flow has lapidified over thousands of years.
dòng dung nham cổ đại đã bị biến thành đá trong hàng ngàn năm.
scientists study how minerals can be lapidified in extreme conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu cách khoáng chất có thể bị biến thành đá trong điều kiện khắc nghiệt.
fossils are often found in lapidified remains of ancient organisms.
thường xuyên tìm thấy hóa thạch trong các tàn tích bị biến thành đá của các sinh vật cổ đại.
in geology, lapidified materials provide insights into earth's history.
trong địa chất, vật liệu bị biến thành đá cung cấp những hiểu biết về lịch sử của trái đất.
lapidified wood can be used for decorative purposes.
gỗ bị biến thành đá có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.
some caves contain lapidified formations that attract tourists.
một số hang động chứa các cấu trúc bị biến thành đá thu hút khách du lịch.
lapidified remains tell us about the environment of the past.
các tàn tích bị biến thành đá cho chúng ta biết về môi trường trong quá khứ.
geologists often analyze lapidified samples for research.
các nhà địa chất thường phân tích các mẫu bị biến thành đá để nghiên cứu.
the museum features a display of lapidified specimens.
bảo tàng trưng bày các mẫu vật bị biến thành đá.
lapidified stone
đá đã bị biến thành đá
lapidified remains
di tích đã bị biến thành đá
lapidified wood
gỗ đã bị biến thành đá
lapidified fossils
fossil đã bị biến thành đá
lapidified layers
các lớp đã bị biến thành đá
lapidified minerals
khoáng chất đã bị biến thành đá
lapidified samples
mẫu vật đã bị biến thành đá
lapidified structures
các cấu trúc đã bị biến thành đá
lapidified deposits
các bồi tích đã bị biến thành đá
lapidified artifacts
các hiện vật đã bị biến thành đá
the ancient lava flow has lapidified over thousands of years.
dòng dung nham cổ đại đã bị biến thành đá trong hàng ngàn năm.
scientists study how minerals can be lapidified in extreme conditions.
các nhà khoa học nghiên cứu cách khoáng chất có thể bị biến thành đá trong điều kiện khắc nghiệt.
fossils are often found in lapidified remains of ancient organisms.
thường xuyên tìm thấy hóa thạch trong các tàn tích bị biến thành đá của các sinh vật cổ đại.
in geology, lapidified materials provide insights into earth's history.
trong địa chất, vật liệu bị biến thành đá cung cấp những hiểu biết về lịch sử của trái đất.
lapidified wood can be used for decorative purposes.
gỗ bị biến thành đá có thể được sử dụng cho mục đích trang trí.
some caves contain lapidified formations that attract tourists.
một số hang động chứa các cấu trúc bị biến thành đá thu hút khách du lịch.
lapidified remains tell us about the environment of the past.
các tàn tích bị biến thành đá cho chúng ta biết về môi trường trong quá khứ.
geologists often analyze lapidified samples for research.
các nhà địa chất thường phân tích các mẫu bị biến thành đá để nghiên cứu.
the museum features a display of lapidified specimens.
bảo tàng trưng bày các mẫu vật bị biến thành đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay