lappet edge
viền vành
lappet design
thiết kế vành
lappet style
phong cách vành
lappet collar
cổ vành
lappet flap
đầu vành
lappet trim
viền trang trí vành
lappet fold
gấp vành
lappet detail
chi tiết vành
lappet fabric
vải vành
lappet motif
hoa văn vành
the dress had a beautiful lappet that flowed gracefully.
chiếc váy có một nếp áo đẹp tuyệt vời, chảy duyên dáng.
she adjusted the lappet of her hat to shield her eyes from the sun.
Cô ấy điều chỉnh nếp áo của mũ của mình để che mắt khỏi ánh nắng.
the lappet on the bird's wing was vibrant and colorful.
Nếp áo trên cánh chim rất sống động và đầy màu sắc.
he noticed the lappet of her scarf fluttering in the wind.
Anh ấy nhận thấy nếp áo của chiếc khăn choàng của cô ấy bay trong gió.
the tailor added a decorative lappet to the jacket.
Người thợ may đã thêm một nếp áo trang trí vào áo khoác.
she admired the intricate design of the lappet on the gown.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của nếp áo trên chiếc váy.
the lappet of the costume was adorned with sequins.
Nếp áo của bộ trang phục được trang trí bằng những hạt sequin.
he tucked the lappet of his shirt into his pants.
Anh ấy nhét nếp áo của chiếc áo sơ mi vào quần của mình.
the butterfly's lappet wings were mesmerizing.
Cánh nếp áo của loài bướm thật mê hoặc.
the lappet on the ancient robe was a symbol of status.
Nếp áo trên chiếc áo choàng cổ xưa là biểu tượng của địa vị.
lappet edge
viền vành
lappet design
thiết kế vành
lappet style
phong cách vành
lappet collar
cổ vành
lappet flap
đầu vành
lappet trim
viền trang trí vành
lappet fold
gấp vành
lappet detail
chi tiết vành
lappet fabric
vải vành
lappet motif
hoa văn vành
the dress had a beautiful lappet that flowed gracefully.
chiếc váy có một nếp áo đẹp tuyệt vời, chảy duyên dáng.
she adjusted the lappet of her hat to shield her eyes from the sun.
Cô ấy điều chỉnh nếp áo của mũ của mình để che mắt khỏi ánh nắng.
the lappet on the bird's wing was vibrant and colorful.
Nếp áo trên cánh chim rất sống động và đầy màu sắc.
he noticed the lappet of her scarf fluttering in the wind.
Anh ấy nhận thấy nếp áo của chiếc khăn choàng của cô ấy bay trong gió.
the tailor added a decorative lappet to the jacket.
Người thợ may đã thêm một nếp áo trang trí vào áo khoác.
she admired the intricate design of the lappet on the gown.
Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của nếp áo trên chiếc váy.
the lappet of the costume was adorned with sequins.
Nếp áo của bộ trang phục được trang trí bằng những hạt sequin.
he tucked the lappet of his shirt into his pants.
Anh ấy nhét nếp áo của chiếc áo sơ mi vào quần của mình.
the butterfly's lappet wings were mesmerizing.
Cánh nếp áo của loài bướm thật mê hoặc.
the lappet on the ancient robe was a symbol of status.
Nếp áo trên chiếc áo choàng cổ xưa là biểu tượng của địa vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay