| số nhiều | larceners |
larcener act
hành động của kẻ trộm
larcener charge
bị buộc tội trộm cắp
larcener intent
ý định của kẻ trộm
larcener law
luật pháp về trộm cắp
larcener case
vụ án trộm cắp
larcener penalty
hình phạt cho hành vi trộm cắp
larcener defense
phòng vệ trong vụ án trộm cắp
larcener conviction
án kết về hành vi trộm cắp
larcener trial
phiên tòa xét xử vụ án trộm cắp
larcener victim
nạn nhân của vụ trộm
the larcener was caught red-handed.
kẻ trộm bị bắt quả tang.
she reported the larcener to the police.
Cô ấy đã báo cáo về kẻ trộm cho cảnh sát.
the larcener stole valuable jewelry.
Kẻ trộm đã đánh cắp đồ trang sức có giá trị.
the larcener was sentenced to five years in prison.
Kẻ trộm bị kết án năm năm tù.
witnesses identified the larcener during the trial.
Các nhân chứng đã xác định kẻ trộm trong phiên tòa.
the larcener used a clever disguise.
Kẻ trộm đã sử dụng một bộ ngụy trang thông minh.
the larcener targeted high-end stores.
Kẻ trộm nhắm vào các cửa hàng cao cấp.
security cameras captured the larcener's actions.
Các camera an ninh đã ghi lại hành động của kẻ trộm.
the larcener fled the scene quickly.
Kẻ trộm đã nhanh chóng bỏ chạy khỏi hiện trường.
the police are searching for the elusive larcener.
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ trộm lẩn trốn.
larcener act
hành động của kẻ trộm
larcener charge
bị buộc tội trộm cắp
larcener intent
ý định của kẻ trộm
larcener law
luật pháp về trộm cắp
larcener case
vụ án trộm cắp
larcener penalty
hình phạt cho hành vi trộm cắp
larcener defense
phòng vệ trong vụ án trộm cắp
larcener conviction
án kết về hành vi trộm cắp
larcener trial
phiên tòa xét xử vụ án trộm cắp
larcener victim
nạn nhân của vụ trộm
the larcener was caught red-handed.
kẻ trộm bị bắt quả tang.
she reported the larcener to the police.
Cô ấy đã báo cáo về kẻ trộm cho cảnh sát.
the larcener stole valuable jewelry.
Kẻ trộm đã đánh cắp đồ trang sức có giá trị.
the larcener was sentenced to five years in prison.
Kẻ trộm bị kết án năm năm tù.
witnesses identified the larcener during the trial.
Các nhân chứng đã xác định kẻ trộm trong phiên tòa.
the larcener used a clever disguise.
Kẻ trộm đã sử dụng một bộ ngụy trang thông minh.
the larcener targeted high-end stores.
Kẻ trộm nhắm vào các cửa hàng cao cấp.
security cameras captured the larcener's actions.
Các camera an ninh đã ghi lại hành động của kẻ trộm.
the larcener fled the scene quickly.
Kẻ trộm đã nhanh chóng bỏ chạy khỏi hiện trường.
the police are searching for the elusive larcener.
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ trộm lẩn trốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay