lares

[Mỹ]/ˈlɛəriːz/
[Anh]/ˈlɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các vị thần gia đình trong La Mã cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

house lares

nhà thờ Lares

lares and penates

Lares và penates

lares worship

thờ cúng Lares

guardian lares

Lares bảo vệ

lares spirits

linh hồn Lares

lares offerings

vật dâng Lares

lares rituals

nghi lễ Lares

family lares

Lares gia đình

lares protection

bảo vệ của Lares

lares shrine

đền thờ Lares

Câu ví dụ

many people believe that their lares protect their homes.

nhiều người tin rằng các lares bảo vệ ngôi nhà của họ.

in ancient rome, lares were worshipped as household gods.

ở la mã cổ đại, các lares được tôn thờ như các vị thần bảo hộ.

families often kept small shrines for their lares.

các gia đình thường giữ các bàn thờ nhỏ cho các lares của họ.

offering food to the lares was a common practice.

dâng cúng thức ăn cho các lares là một phong tục phổ biến.

lares were thought to bring good fortune to the household.

người ta cho rằng các lares mang lại may mắn cho gia đình.

during festivals, people honored their lares with special rituals.

trong các lễ hội, mọi người tôn vinh các lares của họ bằng các nghi lễ đặc biệt.

each family had its own unique set of lares.

mỗi gia đình có một bộ lares độc đáo riêng.

lares were often depicted as small statues in homes.

các lares thường được miêu tả như những bức tượng nhỏ trong nhà.

people believed that lares could influence daily life.

mọi người tin rằng các lares có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

lares were considered guardians of the family lineage.

các lares được coi là người bảo vệ dòng dõi gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay