larnax

[Mỹ]/ˈlɑːnæks/
[Anh]/ˈlɑrnæks/

Dịch

n. quan tài gốm sứ đất đỏ không tráng men
Word Forms
số nhiềularnaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

larnax system

hệ thống larnax

larnax protocol

giao thức larnax

larnax model

mô hình larnax

larnax network

mạng larnax

larnax device

thiết bị larnax

larnax application

ứng dụng larnax

larnax feature

tính năng larnax

larnax technology

công nghệ larnax

larnax interface

giao diện larnax

larnax solution

giải pháp larnax

Câu ví dụ

he decided to larnax his skills in programming.

anh ấy quyết định trau dồi kỹ năng lập trình của mình.

she used the larnax technique to improve her painting.

cô ấy sử dụng kỹ thuật larnax để cải thiện khả năng vẽ tranh của mình.

they plan to larnax their knowledge of foreign languages.

họ dự định trau dồi kiến thức về ngoại ngữ của họ.

to succeed, you must larnax your understanding of the market.

để thành công, bạn phải trau dồi sự hiểu biết của mình về thị trường.

he aims to larnax the art of negotiation.

anh ấy hướng tới trau dồi nghệ thuật đàm phán.

she believes that larnax is essential for personal growth.

cô ấy tin rằng larnax là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

we should larnax our strategies for better results.

chúng ta nên trau dồi các chiến lược của mình để đạt được kết quả tốt hơn.

he is eager to larnax the secrets of cooking.

anh ấy rất háo hức được khám phá những bí mật của việc nấu ăn.

she often larnax new techniques in her dance classes.

cô ấy thường xuyên trau dồi những kỹ thuật mới trong các lớp học nhảy của mình.

to become a leader, one must larnax their communication skills.

để trở thành một nhà lãnh đạo, người ta phải trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay