| số nhiều | larvaceans |
larvacean species
loài động vật thân mềm
larvacean filter
bộ lọc của động vật thân mềm
larvacean mucus
nước bọt của động vật thân mềm
larvacean house
ngôi nhà của động vật thân mềm
larvacean feeding
việc ăn uống của động vật thân mềm
larvacean biology
sinh học của động vật thân mềm
larvacean ecology
địa lý sinh học của động vật thân mềm
larvacean research
nghiên cứu về động vật thân mềm
larvacean plankton
động vật thân mềm nổi
larvacean classification
phân loại động vật thân mềm
marine biologists have discovered several new larvacean species in the deep ocean trenches.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra một số loài larvacean mới trong các rãnh đại dương sâu.
the intricate larvacean houses are made of delicate mucous filters that capture plankton efficiently.
Các ngôi nhà của larvacean tinh xảo được làm từ các bộ lọc nhầy mỏng manh giúp bắt plankton một cách hiệu quả.
researchers are studying larvacean filter-feeding mechanisms to inspire new water filtration technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế ăn lọc của larvacean để lấy cảm hứng cho công nghệ lọc nước mới.
larvacean mucus production creates remarkably intricate structures that inspire biomimetic design.
Sự sản xuất nhầy của larvacean tạo ra các cấu trúc tinh xảo đáng kinh ngạc, lấy cảm hứng cho thiết kế mô phỏng sinh học.
the larvacean community plays a crucial role in oceanic carbon cycling and nutrient distribution.
Đàn larvacean đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon đại dương và phân phối chất dinh dưỡng.
climate change may significantly impact larvacean population dynamics in polar regions.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực quần thể larvacean ở các vùng cực.
advanced microscopy has revealed previously unknown details about larvacean anatomy and house formation.
Kính hiển vi tiên tiến đã tiết lộ những chi tiết chưa từng biết về giải phẫu và hình thành ngôi nhà của larvacean.
larvacean habitats span from surface waters to depths exceeding one thousand meters.
Môi trường sống của larvacean trải dài từ nước mặt đến độ sâu vượt quá một nghìn mét.
recent larvacean research has revealed unexpected genetic diversity among isolated populations.
Nghiên cứu gần đây về larvacean đã tiết lộ sự đa dạng di truyền bất ngờ giữa các quần thể cô lập.
the study of larvacean physiology provides valuable insights into adaptation to extreme environments.
Nghiên cứu sinh lý học của larvacean cung cấp những hiểu biết quý giá về khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
larvacean development involves complex metamorphosis from free-swimming larvae to sedentary adults.
Quá trình phát triển của larvacean bao gồm sự biến thái phức tạp từ các con cá bơi tự do thành những con trưởng thành ít di chuyển.
understanding larvacean ecology is essential for accurately modeling marine food webs.
Hiểu biết về sinh thái học của larvacean là cần thiết để mô hình hóa chính xác các mạng lưới thức ăn biển.
scientists have documented seasonal variations in larvacean reproductive cycles across different latitudes.
Các nhà khoa học đã ghi lại sự thay đổi theo mùa trong chu kỳ sinh sản của larvacean ở các vĩ độ khác nhau.
larvacean species
loài động vật thân mềm
larvacean filter
bộ lọc của động vật thân mềm
larvacean mucus
nước bọt của động vật thân mềm
larvacean house
ngôi nhà của động vật thân mềm
larvacean feeding
việc ăn uống của động vật thân mềm
larvacean biology
sinh học của động vật thân mềm
larvacean ecology
địa lý sinh học của động vật thân mềm
larvacean research
nghiên cứu về động vật thân mềm
larvacean plankton
động vật thân mềm nổi
larvacean classification
phân loại động vật thân mềm
marine biologists have discovered several new larvacean species in the deep ocean trenches.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra một số loài larvacean mới trong các rãnh đại dương sâu.
the intricate larvacean houses are made of delicate mucous filters that capture plankton efficiently.
Các ngôi nhà của larvacean tinh xảo được làm từ các bộ lọc nhầy mỏng manh giúp bắt plankton một cách hiệu quả.
researchers are studying larvacean filter-feeding mechanisms to inspire new water filtration technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế ăn lọc của larvacean để lấy cảm hứng cho công nghệ lọc nước mới.
larvacean mucus production creates remarkably intricate structures that inspire biomimetic design.
Sự sản xuất nhầy của larvacean tạo ra các cấu trúc tinh xảo đáng kinh ngạc, lấy cảm hứng cho thiết kế mô phỏng sinh học.
the larvacean community plays a crucial role in oceanic carbon cycling and nutrient distribution.
Đàn larvacean đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon đại dương và phân phối chất dinh dưỡng.
climate change may significantly impact larvacean population dynamics in polar regions.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực quần thể larvacean ở các vùng cực.
advanced microscopy has revealed previously unknown details about larvacean anatomy and house formation.
Kính hiển vi tiên tiến đã tiết lộ những chi tiết chưa từng biết về giải phẫu và hình thành ngôi nhà của larvacean.
larvacean habitats span from surface waters to depths exceeding one thousand meters.
Môi trường sống của larvacean trải dài từ nước mặt đến độ sâu vượt quá một nghìn mét.
recent larvacean research has revealed unexpected genetic diversity among isolated populations.
Nghiên cứu gần đây về larvacean đã tiết lộ sự đa dạng di truyền bất ngờ giữa các quần thể cô lập.
the study of larvacean physiology provides valuable insights into adaptation to extreme environments.
Nghiên cứu sinh lý học của larvacean cung cấp những hiểu biết quý giá về khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
larvacean development involves complex metamorphosis from free-swimming larvae to sedentary adults.
Quá trình phát triển của larvacean bao gồm sự biến thái phức tạp từ các con cá bơi tự do thành những con trưởng thành ít di chuyển.
understanding larvacean ecology is essential for accurately modeling marine food webs.
Hiểu biết về sinh thái học của larvacean là cần thiết để mô hình hóa chính xác các mạng lưới thức ăn biển.
scientists have documented seasonal variations in larvacean reproductive cycles across different latitudes.
Các nhà khoa học đã ghi lại sự thay đổi theo mùa trong chu kỳ sinh sản của larvacean ở các vĩ độ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay