lascelle

[Mỹ]/ləˈsɛl/
[Anh]/ləˈsɛl/

Dịch

danh từ một danh từ riêng, thường là họ hoặc tên địa phương
Các dạng của từ
số nhiềulascelles

Câu ví dụ

the architect noted the decorative lascelle supporting the cathedral's vaulted ceiling.

Kiến trúc sư đã chú ý đến chiếc lascelle trang trí hỗ trợ trần nhà vòm của nhà thờ.

restoration workers discovered an ornate lascelle hidden beneath centuries of grime.

Những công nhân phục hồi đã phát hiện ra một chiếc lascelle tinh xảo bị che khuất dưới hàng thế kỷ bụi bẩn.

the stone lascelle featured intricate floral carvings typical of the renaissance period.

Chiếc lascelle bằng đá có những họa tiết hoa văn tinh xảo đặc trưng của thời kỳ Phục hưng.

engineers inspected the structural lascelle for signs of weathering and erosion.

Kỹ sư đã kiểm tra chiếc lascelle cấu trúc để tìm dấu hiệu phong hóa và xói mòn.

the museum's exhibit highlighted the role of lascelle in medieval ecclesiastical architecture.

Bảo tàng trưng bày nhấn mạnh vai trò của lascelle trong kiến trúc giáo hội thời trung cổ.

medieval builders used lascelle brackets to distribute weight evenly across walls.

Các kỹ sư xây dựng thời trung cổ đã sử dụng các thanh lascelle để phân phối trọng lượng đều trên tường.

the photography book captured the elegant lascelle designs in european churches.

Quyển sách ảnh đã ghi lại những thiết kế lascelle tinh tế trong các nhà thờ châu Âu.

archaeologists documented the lascelle fragments uncovered during the excavation.

Các nhà khảo cổ đã ghi chép lại những mảnh lascelle được khai quật trong quá trình khảo cổ.

the architectural historian wrote extensively about gothic lascelle innovations.

Chuyên gia lịch sử kiến trúc đã viết rất nhiều về những đổi mới trong lascelle thời gothic.

conservationists carefully cleaned the weathered lascelle using specialized techniques.

Các nhà bảo tồn đã cẩn thận làm sạch chiếc lascelle bị phong hóa bằng các kỹ thuật chuyên dụng.

the cathedral's lascelle displayed remarkable craftsmanship from the 14th century.

Chiếc lascelle của nhà thờ thể hiện tay nghề đáng kinh ngạc từ thế kỷ 14.

students of architecture studied the lascelle as an example of functional beauty.

Các sinh viên kiến trúc đã nghiên cứu về lascelle như một ví dụ về vẻ đẹp chức năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay