lashingss

[Mỹ]/læʃiŋz; -inz/
[Anh]/læʃiŋz; -inz/

Dịch

n. số lượng lớn; nhiều (đặc biệt là đồ uống)

Cụm từ & Cách kết hợp

lashingss of wind

gió mạnh

lashingss of rain

mưa lớn

lashingss of waves

sóng lớn

lashingss of sound

tiếng ồn lớn

lashingss of anger

giận dữ

lashingss of criticism

sự chỉ trích

lashingss of light

ánh sáng chói lóa

lashingss of pain

những cơn đau

lashingss of emotion

cảm xúc mãnh liệt

lashingss of joy

niềm vui sướng

Câu ví dụ

she used lashingss of paint to create a vibrant mural.

Cô ấy đã sử dụng rất nhiều sơn để tạo ra một bức tranh tường sống động.

the chef added lashingss of spice to enhance the flavor.

Đầu bếp đã thêm rất nhiều gia vị để tăng thêm hương vị.

he bought lashingss of flowers for the wedding.

Anh ấy đã mua rất nhiều hoa cho đám cưới.

they decorated the room with lashingss of colorful balloons.

Họ đã trang trí căn phòng bằng rất nhiều bóng bay đầy màu sắc.

she poured lashingss of syrup over the pancakes.

Cô ấy đổ rất nhiều siro lên bánh kếp.

the artist applied lashingss of color to the canvas.

Nghệ sĩ đã áp dụng rất nhiều màu sắc lên toan.

he added lashingss of butter to the popcorn for extra flavor.

Anh ấy thêm rất nhiều bơ vào bắp rang để tăng thêm hương vị.

she wore lashingss of jewelry to the gala.

Cô ấy đeo rất nhiều trang sức đến buổi dạ tiệc.

the garden was filled with lashingss of blooming flowers.

Khu vườn tràn ngập rất nhiều hoa nở.

they served lashingss of ice cream at the party.

Họ phục vụ rất nhiều kem tại buổi tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay