lassoes for cattle
dây thòng để chăn gia súc
lassoes in rodeo
dây thòng trong rodeo
lassoes and ropes
dây thòng và dây
lassoes for training
dây thòng để huấn luyện
lassoes in action
dây thòng trong hành động
lassoes for horses
dây thòng để chăn ngựa
lassoes and wranglers
dây thòng và người chăn gia súc
lassoes on ranch
dây thòng trên trang trại
lassoes in training
dây thòng trong huấn luyện
lassoes for catching
dây thòng để bắt
the cowboy skillfully lassoes the steer during the rodeo.
Người cao bồi khéo léo sử dụng dây thừng để bắt giữ con bò trong cuộc thi rodeo.
she uses lassoes to catch the wild horses.
Cô ấy sử dụng dây thừng để bắt những con ngựa hoang.
in the movie, the hero lassoes the villain to save the day.
Trong phim, người hùng sử dụng dây thừng để bắt giữ kẻ phản diện và cứu ngày.
the children played a game where they lassoes imaginary animals.
Trẻ em chơi trò chơi mà chúng sử dụng dây thừng để bắt những con vật tưởng tượng.
he practiced his lassoes every morning before sunrise.
Anh ấy luyện tập sử dụng dây thừng mỗi buổi sáng sớm.
the rodeo champion demonstrated how to throw lassoes effectively.
Người vô địch rodeo đã thể hiện cách sử dụng dây thừng hiệu quả.
she learned to make lassoes from her grandfather.
Cô ấy học cách làm dây thừng từ ông nội của mình.
during the training, they learned different techniques for using lassoes.
Trong quá trình huấn luyện, họ đã học nhiều kỹ thuật khác nhau để sử dụng dây thừng.
the instructor showed us how to throw lassoes with precision.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng dây thừng một cách chính xác.
he always carries lassoes in his truck for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo dây thừng trong xe tải của mình để phòng trường hợp khẩn cấp.
lassoes for cattle
dây thòng để chăn gia súc
lassoes in rodeo
dây thòng trong rodeo
lassoes and ropes
dây thòng và dây
lassoes for training
dây thòng để huấn luyện
lassoes in action
dây thòng trong hành động
lassoes for horses
dây thòng để chăn ngựa
lassoes and wranglers
dây thòng và người chăn gia súc
lassoes on ranch
dây thòng trên trang trại
lassoes in training
dây thòng trong huấn luyện
lassoes for catching
dây thòng để bắt
the cowboy skillfully lassoes the steer during the rodeo.
Người cao bồi khéo léo sử dụng dây thừng để bắt giữ con bò trong cuộc thi rodeo.
she uses lassoes to catch the wild horses.
Cô ấy sử dụng dây thừng để bắt những con ngựa hoang.
in the movie, the hero lassoes the villain to save the day.
Trong phim, người hùng sử dụng dây thừng để bắt giữ kẻ phản diện và cứu ngày.
the children played a game where they lassoes imaginary animals.
Trẻ em chơi trò chơi mà chúng sử dụng dây thừng để bắt những con vật tưởng tượng.
he practiced his lassoes every morning before sunrise.
Anh ấy luyện tập sử dụng dây thừng mỗi buổi sáng sớm.
the rodeo champion demonstrated how to throw lassoes effectively.
Người vô địch rodeo đã thể hiện cách sử dụng dây thừng hiệu quả.
she learned to make lassoes from her grandfather.
Cô ấy học cách làm dây thừng từ ông nội của mình.
during the training, they learned different techniques for using lassoes.
Trong quá trình huấn luyện, họ đã học nhiều kỹ thuật khác nhau để sử dụng dây thừng.
the instructor showed us how to throw lassoes with precision.
Giảng viên đã chỉ cho chúng tôi cách sử dụng dây thừng một cách chính xác.
he always carries lassoes in his truck for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo dây thừng trong xe tải của mình để phòng trường hợp khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay