lastes

[Mỹ]/leɪsts/
[Anh]/leɪsts/

Dịch

v. (dạng thức hiện tại số thứ ba của laste) tạo dạng -s của laste

Cụm từ & Cách kết hợp

lasted long

diễn ra lâu

lasted until

diễn ra đến

lasted through

diễn ra qua

Câu ví dụ

the latest news about the merger has excited investors.

Bản tin mới nhất về việc sáp nhập đã làm dấy lên sự hào hứng trong các nhà đầu tư.

she always follows the latest fashion trends.

Cô ấy luôn theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất.

this smartphone features the latest technology available on the market.

Chiếc điện thoại thông minh này được trang bị công nghệ mới nhất hiện có trên thị trường.

industry experts gathered to discuss the latest trends in sustainable energy.

Các chuyên gia trong ngành đã tụ họp để thảo luận về các xu hướng mới nhất trong năng lượng bền vững.

please download the latest version of the application to access new features.

Vui lòng tải xuống phiên bản mới nhất của ứng dụng để truy cập các tính năng mới.

the latest update includes important security patches and performance improvements.

Bản cập nhật mới nhất bao gồm các bản vá bảo mật quan trọng và cải tiến hiệu suất.

archaeologists announced their latest discovery at the ancient excavation site.

Các nhà khảo cổ đã công bố phát hiện mới nhất của họ tại khu vực khai quật cổ đại.

the latest findings from the clinical trial show promising results for patients.

Các kết quả mới nhất từ thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả đầy hứa hẹn đối với bệnh nhân.

the popular band just released their latest album to critical acclaim.

Băng nhạc nổi tiếng vừa phát hành album mới nhất của họ và nhận được đánh giá tích cực.

have you watched the latest movie directed by that award-winning filmmaker?

Bạn đã xem bộ phim mới nhất do đạo diễn đoạt giải thưởng đó thực hiện chưa?

don't forget to tune in for the latest episode of the hit television series.

Đừng quên theo dõi tập mới nhất của bộ phim truyền hình ăn khách.

the renowned designer unveiled her latest collection at milan fashion week.

Nhà thiết kế nổi tiếng đã trình làng bộ sưu tập mới nhất của bà tại Tuần lễ Thời trang Milan.

automotive engineers presented the latest design in autonomous vehicle technology.

Các kỹ sư ô tô đã trình bày thiết kế mới nhất trong công nghệ xe tự lái.

the latest research published in the journal challenges previous scientific assumptions.

Nghiên cứu mới nhất được công bố trên tạp chí này đang thách thức các giả định khoa học trước đây.

the company celebrated its latest achievement of reaching one billion users.

Công ty đã tổ chức kỷ niệm thành tựu mới nhất là đạt được một tỷ người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay